RXYQ14BYM
Giá:
138,432,472 ₫
Giá gốc: 138,432,472 ₫
Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT 10%, Chưa bao gồm chi phí Nhân công & Vật tư lắp đặt
Giao hàng miễn phí nội thành Hà Nội
Daikin VRV VI RXYQ14BYM 14HP (2 chiều) là dàn nóng thuộc thế hệ VRV VI mới được Daikin phân phối tại Việt Nam từ tháng 9/2023. Điểm mạnh của VRV VI là thiết kế gọn, tối ưu diện tích đặt máy nhưng vẫn đáp ứng tốt bài toán điều hòa tổng cho công trình cần vận hành bền bỉ, tiết kiệm điện và có chế độ sưởi linh hoạt.
Nếu bạn đang tìm một lựa chọn công suất tốt cho dự án vừa–nhỏ, cần chia vùng nhiều khu vực (văn phòng, showroom, nhà hàng, biệt thự, khách sạn mini…), RXYQ14BYM 14HP là model rất đáng cân nhắc.
Freshco nhận tư vấn – thiết kế – cung cấp – thi công trọn gói hệ thống điều hòa trung tâm Daikin VRV, tối ưu theo mặt bằng, ngân sách và mục tiêu vận hành dài hạn.

Điều hòa trung tâm Daikin VRV VI RXYQ14BYM – Loại 2 chiều
So với thế hệ trước (VRV V – ra mắt 2018), VRV VI tập trung cải tiến rõ nhất ở 3 nhóm: tối ưu năng lượng, hỗ trợ thi công/chạy thử, và tăng độ ổn định vận hành. Với model RXYQ14BYM 14HP, các điểm mạnh càng hữu ích khi công trình cần công suất lớn hơn nhưng vẫn muốn hệ thống gọn và linh hoạt.
Daikin cải thiện kết cấu khung vỏ để dàn nóng VRV VI “đầm” và bền bỉ hơn. Khi đặt máy ngoài trời (mái, sân thượng, ban công kỹ thuật…), khung vỏ chắc giúp thiết bị chịu rung, chịu thời tiết tốt hơn và ổn định trong thời gian dài.

Tiết kiệm điện năng vượt trội nhờ điều khiển VRT Smart II
VRT Smart II là điểm nâng cấp rất đáng giá trên VRV VI. Hệ thống theo dõi chênh lệch nhiệt độ phòng so với nhiệt độ cài đặt và điều kiện ngoài trời, từ đó điều chỉnh tốc độ quạt và lưu lượng môi chất phù hợp.
Hiểu đơn giản: máy “chạy vừa đủ” theo tải thực tế, giúp giảm tiêu thụ điện khi công trình không dùng đồng thời 100%.

Hệ số EER cao so với thế hệ trước
Góc nhìn thi công thực tế của Freshco: nếu muốn tận dụng lợi thế tiết kiệm điện của VRV VI, phần quan trọng nằm ở tính tải đúng – chọn cấu hình dàn lạnh hợp lý – tỷ lệ kết nối phù hợp. Làm đúng từ đầu sẽ dễ “nhìn thấy hiệu quả” sau khi công trình vận hành.
VRV VI hỗ trợ tự động nạp môi chất, giúp giảm thao tác thủ công và rút ngắn thời gian nạp gas/chạy thử. Điều này không chỉ giúp nhanh tiến độ mà còn giảm rủi ro sai số do thao tác kỹ thuật không đồng nhất.

Cửa sổ dịch vụ linh kiện điện thao tác nhanh, kiểm tra thuận tiện
Trên nhiều thế hệ cũ, để kiểm tra/cài đặt/chạy thử, kỹ thuật thường phải tháo mặt nạ trước. VRV VI bổ sung cửa sổ dịch vụ linh kiện điện, cho phép tiếp cận PCB chính nhanh hơn, đồng thời hỗ trợ hiển thị mã lỗi nhanh để chẩn đoán và xử lý thuận tiện.

Trực quan hóa quy trình chạy thử
Quy trình chạy thử được thể hiện bằng tiến độ rõ ràng (0%–99%), giúp đội kỹ thuật theo dõi trạng thái hệ thống, sắp xếp công việc tại công trình và bàn giao thuận lợi hơn.

Hộp linh kiện kín chuẩn IP55 giảm rủi ro do côn trùng, dị vật
Một số lỗi “khó chịu” trong vận hành lâu dài đến từ côn trùng/dị vật xâm nhập. VRV VI trang bị hộp linh kiện kín đạt chuẩn IP55, giúp tăng khả năng bảo vệ và giảm nguy cơ hư hỏng không mong muốn.

Làm mát đường ống môi chất lạnh vận hành ổn định
VRV VI có cơ chế hỗ trợ làm mát linh kiện, giúp hệ vận hành ổn định hơn khi môi trường nóng. Dải nhiệt hoạt động cũng được cải thiện để phù hợp điều kiện thời tiết Việt Nam:

Dải nhiệt hoạt động của điều hòa trung tâm Daikin VRV VI

Tối ưu hóa xả băng tăng trải nghiệm ở chế độ sưởi
Với hệ 2 chiều, xả băng ảnh hưởng trực tiếp đến độ dễ chịu khi sưởi. VRV VI tối ưu điều kiện xả băng cho chu kỳ tiếp theo và hỗ trợ kéo dài thời gian sưởi, đặc biệt hữu ích với khu vực lạnh (miền núi, vùng có mùa đông sâu).

Quá trình xả băng trước khi dừng sẽ cải thiện thời gian vận hành chiều sưởi lên 30%

Máy nén thế hệ mới hiệu suất theo mùa tốt hơn, thiết kế gọn hơn
Máy nén được tối ưu để tăng hiệu suất theo mùa và hỗ trợ thiết kế gọn hơn. Đây là điểm giúp VRV VI vừa tiết kiệm không gian lắp đặt, vừa ổn định khi chạy tải dài.

Vận hành dự phòng kép giảm gián đoạn khi có sự cố
Trong cấu hình tổ ghép, khi một dàn nóng gặp sự cố, các dàn còn lại có thể tăng tải để bù công suất thiếu hụt, giúp hệ thống duy trì vận hành trong thời gian chờ xử lý/bảo hành.
Với công trình đang khai thác (khách sạn/nhà hàng/văn phòng), đây là lợi thế giúp giảm nguy cơ gián đoạn.

Linh hoạt hơn trong thiết kế đường ống
Nhờ cải tiến linh kiện, phụ kiện và phần mềm, hệ thống linh hoạt hơn trong thiết kế và lắp đặt:
Điều này giúp kỹ sư “dễ xử lý” các công trình nhiều tầng, mặt bằng phức tạp hoặc vị trí đặt dàn nóng khó.

Tỷ lệ kết nối lên mức cao hơn
VRV VI hỗ trợ tỷ lệ kết nối cao hơn (tới 200%), phù hợp công trình có đặc thù sử dụng không đồng thời. Nếu tính toán đúng theo kịch bản vận hành, chủ đầu tư có thể tối ưu cấu hình mà vẫn đảm bảo trải nghiệm.
RXYQ14BYM 14HP thường phù hợp khi bạn cần công suất mạnh, chia vùng nhiều khu vực:
Lưu ý: chọn đúng công suất chỉ là một phần. Hiệu quả “mát sâu – êm – ít tốn điện” phụ thuộc rất nhiều vào tính tải, cấu hình dàn lạnh, tuyến ống, quy trình thi công.
Nhiều hệ VRV gặp tình trạng “tốn điện”, “không đạt độ mát”, “hay báo lỗi” thường đến từ thiết kế/thi công. Freshco thường kiểm soát kỹ:
Freshco đồng hành từ giai đoạn khảo sát đến bàn giao:
Freshco nhận khảo sát – thiết kế – dự toán – thi công – chạy thử – bàn giao hệ VRV Daikin theo chuẩn dự án.
| MODEL | RXYQ14BYM | ||
| Nguồn điện | Hệ thống 3 pha 4 dây, 380-415V/ 380V, 50Hz/ 60Hz | ||
| Công suất làm lạnh | Btu/h | 136,000 | |
| kW | 40.0 | ||
| Công suất sưởi | Btu/h | 154,000 | |
| kW | 45.0 | ||
| Điện năng tiêu thụ | Làm lạnh | kW | 10.7 |
| Sưởi | 11.0 | ||
| Điều khiển công suất | % | 7-100 | |
| EER (TCVN13256:2021) | 4.85 | ||
| Màu sắc vỏ máy | Trắng ngà (5Y7.5/1) | ||
| Máy nén | Loại | Xoắn ốc (scroll) dạng kín | |
| Công suất động cơ | kW | 3.9+4.4 | |
| Lưu lượng gió | m3/phút | 260 | |
| Kích thước (CaoxRộngxDày) | mm | 1,660×1,240×765 | |
| Trọng lượng máy | kg | 310 | |
| Độ ồn | dB(A) | 61/61 | |
| Cường độ âm thanh | dB | 83 | |
| Phạm vi vận hành | Làm lạnh | oCDB | -5 đến 52 |
| Sưởi | -25 đến 15,5 | ||
| Môi chất lạnh | Loại | R-410A | |
| Lượng nạp | kg | 9.7 | |
| Ống kết nối | Lỏng | mm | φ12.7 (Hàn) |
| Hơi | mm | φ28.6 (Hàn) | |