Bảng mã lỗi điều hòa trung tâm Toshiba đầy đủ & cách tra cứu chính xác nhất

Tháng 3,
11/03/2026

Khi hệ thống điều hòa trung tâm của Toshiba (VRF) gặp sự cố, máy thường tự ngắt và hiển thị các ký tự lạ trên remote hoặc bo mạch. Điều này dễ khiến người vận hành lo lắng, nhất là khi hệ thống đang chạy cho cả tòa nhà. Thực tế, những ký hiệu đó chính là mã báo lỗi mà máy dùng để xác định đúng vị trí đang gặp vấn đề. Nếu hiểu cách đọc mã, bạn không cần kiểm tra thủ công từng bộ phận một cách mất thời gian. Bài viết này sẽ cung cấp bảng mã lỗi điều hòa trung tâm Toshiba đầy đủ, giúp bạn tra cứu nhanh nguyên nhân và có hướng xử lý phù hợp, tránh phát sinh hư hỏng do can thiệp sai cách.

Hướng dẫn tra cứu mã lỗi máy điều hòa trung tâm Toshiba đúng kỹ thuật

Để kiểm tra bảng mã lỗi điều hòa trung tâm Toshiba, bạn thực hiện theo quy trình chuẩn của hãng:

Bước 1: Kiểm tra trên remote điều khiển dây

Với remote dòng RBC-AMT32E / RBC-AMS54E:

  • Nhấn giữ nút CHECK trong 4–5 giây.
  • Màn hình sẽ hiển thị mã lỗi dạng chữ + số (ví dụ: E04, P12, L29…).

Đèn TIMER hoặc OPERATION có thể nhấp nháy theo chu kỳ báo lỗi.

Bước 2: Kiểm tra trên bo mạch dàn nóng

  • Quan sát LED 7 đoạn trên PCB dàn nóng.
  • Đếm số lần nhấp nháy LED đỏ/xanh để đối chiếu bảng mã lỗi trong tài liệu kỹ thuật.

Bước 3: Tra cứu theo tài liệu Service Manual

Đối chiếu mã lỗi theo dòng máy:

  • SMMS-e
  • SHRM-e (Heat Recovery)
  • MiNi-SMMS
Cách kiểm tra bảng mã lỗi điều hòa trung tâm Toshiba

Cách kiểm tra mã lỗi điều hòa trung tâm Toshiba

Bảng mã lỗi điều hòa trung tâm Toshiba chi tiết

Ghi chú:

● = Đèn sáng đỏ

○ = Đèn tắt

Mã lỗi Trạng thái đèn (Operation / Timer / Ready) Mô tả sự cố Nguyên nhân kỹ thuật có thể xảy ra
E01 ○ / ● / ● Không nhận tín hiệu điều khiển từ remote, dàn lạnh không phản hồi – Đứt dây remote – Lỗi bo điều khiển trung tâm – Hỏng mạch điều khiển dàn lạnh
E02 ○ / ● / ● Tín hiệu truyền đến dàn lạnh gặp trục trặc – Cáp tín hiệu bị đứt hoặc chập – Bo mạch dàn lạnh lỗi – Lỗi kết nối hệ thống
E03 ○ / ● / ● Bộ điều khiển dàn lạnh hoạt động bất thường – Hỏng bo điều khiển dàn lạnh – Adapter cấu hình chưa thiết lập – Lỗi nguồn cấp nội bộ
E04 ● / ● / ○ Lỗi giao tiếp giữa dàn lạnh và dàn nóng – Mất nguồn dàn lạnh – Đứt dây truyền thông – Hỏng bo mạch dàn nóng
E06 ● / ● / ○ Không nhận tín hiệu từ dàn lạnh – Thiếu kết nối sau khi lắp đặt – Cáp tín hiệu lỗi – Bo dàn lạnh hư
E07 ● / ● / ○ Sự cố truyền dữ liệu giữa dàn nóng và dàn lạnh – Cấu hình hệ thống chưa hoàn tất – Hỏng bo dàn lạnh – Lỗi mạch điều khiển dàn nóng
E08 ○ / ● / ● Trùng địa chỉ dàn lạnh trong hệ thống – Thiết lập địa chỉ sai – Đấu nhầm dây tín hiệu – Cài đặt ban đầu chưa chuẩn
E10 ○ / ● / ● Lỗi vi xử lý (MCU) dàn lạnh – Hỏng chip điều khiển – Sự cố nguồn cấp nội bộ
E12 ○ / ● / ● Lỗi địa chỉ hệ thống (01: dàn lạnh / 02: dàn nóng) – Sai cấu hình địa chỉ – Đứt dây tín hiệu giữa các cụm – Hỏng bo dàn nóng hoặc dàn lạnh

 

Mã lỗi Trạng thái đèn (Operation / Timer / Ready) Mô tả lỗi hệ thống Nguyên nhân kỹ thuật có thể
E15 ● / ● / ○ Lỗi trong quá trình thiết lập tự động dàn lạnh – Cáp tín hiệu dàn lạnh gặp sự cố – Bo mạch dàn lạnh hỏng – Mạch điều khiển dàn nóng lỗi
E16 ● / ● / ○ Hệ thống kết nối vượt giới hạn cho phép – Số lượng dàn lạnh vượt cấu hình tối đa – Tổng công suất dàn lạnh vượt quá 130% công suất dàn nóng thiết kế
E18 ○ / ● / ● Sự cố dàn lạnh chủ (Master) – Bo điều khiển dàn master lỗi – Dàn được thiết lập làm master bị hỏng
E19 ● / ● / ○ Không nhận diện được dàn nóng master – Bo mạch dàn nóng master hư – Chưa cấu hình địa chỉ master – Dây tín hiệu giữa các dàn nóng lỗi
E20 ● / ● / ○ Lỗi đấu nối trong quá trình cài đặt tự động – Đấu nhầm ống gas giữa các cụm – Đấu sai dây tín hiệu truyền thông
E23 ● / ● / ○ Mất truyền thông giữa dàn nóng và dàn lạnh – Đứt dây tín hiệu liên kết – Bo mạch dàn nóng lỗi – Hệ thống chưa hoàn tất cấu hình
E25 ● / ● / ○ Trùng địa chỉ dàn nóng – Cài đặt địa chỉ bị lặp – Bo điều khiển dàn nóng gặp lỗi
E26 ● / ● / ○ Sai địa chỉ dàn nóng – Thiếu dàn nóng trong hệ thống – Dây truyền thông lỗi – Bo điều khiển dàn nóng hỏng
E28 ● / ● / ○ Lỗi phần cứng dàn nóng – Một hoặc nhiều dàn nóng gặp sự cố phần cứng

 

Mã lỗi Trạng thái đèn Vị trí cảm biến Nguyên nhân thường gặp
F01 ○ / ○ / ● Cảm biến nhiệt độ gió hồi (TCJ) – Cảm biến hỏng – Đứt dây tín hiệu – Sai giá trị điện trở NTC
F02 ○ / ○ / ● Cảm biến nhiệt độ dàn trao đổi nhiệt (TC2) – Hỏng đầu dò – Lỗi kết nối về bo dàn lạnh
F03 ○ / ○ / ● Cảm biến nhiệt độ ống gas (TC1) – Sai thông số điện trở – Đứt dây hoặc chập

 

Mã lỗi Trạng thái đèn Mô tả Nguyên nhân kỹ thuật
F04 ○ / ○ / ○ Lỗi cảm biến nhiệt dàn nóng (TCD1) Hỏng cảm biến hoặc dây tín hiệu
F05 ○ / ○ / ○ Lỗi cảm biến nhiệt dàn nóng (TCD2) Cảm biến sai giá trị / đứt dây
F06 ○ / ○ / ○ Lỗi cảm biến nhiệt dàn trao đổi nhiệt Hỏng đầu dò TE1 hoặc TE2
F07 ○ / ○ / ○ Lỗi cảm biến ống gas dàn nóng Cảm biến gas TL lỗi hoặc đứt dây
F08 ○ / ○ / ○ Lỗi cảm biến môi trường dàn nóng (T0) Hỏng cảm biến nhiệt độ ngoài trời

 

Mã lỗi Đèn báo (Operation / Timer / Ready) Nội dung sự cố Nguyên nhân kỹ thuật có thể
F09 ○ / ○ / ○ Lỗi cảm biến gas dàn trao đổi nhiệt Đứt dây hoặc sai giá trị
F10 ○ / ○ / ● Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng (TA) Hỏng hoặc đứt dây
F11 ○ / ○ / ● Lỗi cảm biến nhiệt độ gió hồi Sai điện trở
F12 ○ / ○ / ○ Lỗi cảm biến dàn nóng Hỏng đầu dò
F13 ○ / ○ / ○ Lỗi cảm biến máy nén Hỏng cảm biến TH
F15 ○ / ○ / ○ Lỗi cảm biến ống gas dàn nóng Lỗi TE1/TL1
F16 ○ / ○ / ○ Lỗi cảm biến áp suất Hỏng cảm biến Pd/Ps
F17 ○ / ○ / ○ Lỗi cảm biến hệ thu hồi nhiệt Lỗi sensor áp suất/nhiệt
F18 ○ / ○ / ○ Lỗi cảm biến nhiệt dàn lạnh Hỏng TF
F23 ○ / ○ / ○ Lỗi cảm biến áp suất thấp Hỏng sensor áp suất thấp
F24 ○ / ○ / ○ Lỗi cảm biến áp suất cao Hỏng sensor áp suất cao
Mã lỗi Mã phụ Đèn báo (Operation / Timer / Ready) Nội dung sự cố Nguyên nhân kỹ thuật có thể
F29 ○ / ○ / ● Dàn lạnh gặp sự cố Lỗi bo P.C dàn lạnh, hỏng cảm biến TRA
F31 ○ / ○ / ○ Dàn nóng gặp sự cố Lỗi bộ nhớ EEPROM dàn nóng
H01 01: Máy nén 1

02: Máy nén 2

● / ○ / ● Máy nén lỗi Quá dòng DC, kẹt cơ, hỏng bo điều khiển
H02 01: Máy nén 1

02: Máy nén 2

● / ○ / ● Máy nén lỗi Hỏng máy nén hoặc mạch điều khiển
H03 01: Máy nén 1

02: Máy nén 2

● / ○ / ● Máy nén lỗi Sự cố cơ khí hoặc PCB
H05 ● / ○ / ● Lỗi cảm biến dàn nóng (TD1) Hỏng cảm biến hoặc đứt dây
H06 ● / ○ / ● Kích hoạt van áp suất thấp Thiếu gas, van áp suất hỏng
H07 ● / ○ / ● Mức dầu máy nén bất thường Thiếu dầu, lỗi cảm biến dầu
H08 01: TK1

02: TK2

04: TK4

05: TK5

● / ○ / ● Lỗi cảm biến dầu máy nén Hỏng hoặc đứt dây cảm biến dầu
H16 01: TK1

02: TK2

04: TK4

05: TK5

● / ○ / ● Lỗi cảm biến dầu máy nén Sai tín hiệu cảm biến
L04 ○ / ○ / ○ Lỗi đường ống gas dàn nóng Đấu nối sai hoặc kích thước ống không đúng
L05 ○ / ● / ○ Lỗi cấu hình dàn lạnh Trùng master trong cùng hệ thống
P04 01: Máy nén 1

02: Máy nén 2

○ / ● / ○ Lỗi dàn nóng Áp suất cao bất thường, lỗi inverter
P05 00: Mất pha

01–02: Máy nén

○ / ● / ○ Lỗi nguồn dàn nóng Mất pha cấp nguồn, lỗi biến tần
P07 01–02: Máy nén ○ / ● / ○ Quá nhiệt dàn nóng Giải nhiệt kém, quạt hỏng
P10 ● / ○ / ○ Lỗi dàn lạnh Tắc nước ngưng, bơm nước hỏng
P12 ● / ○ / ○ Lỗi quạt dàn lạnh Hỏng motor quạt hoặc mạch điều khiển
P13 ● / ○ / ○ Lỗi dàn nóng Cháy dầu, sự cố bo mạch
P15 ○ / ● / ○ Lỗi dàn nóng Rò rỉ gas, hỏng van chặn
P17 ○ / ● / ○ Lỗi dàn nóng Nhiệt độ cao, quạt dàn nóng lỗi
P19 ○ / ● / ○ Lỗi van đảo chiều Hỏng van hoặc mạch điều khiển
P20 ○ / ● / ○ Lỗi van áp suất cao Van hỏng hoặc PCB lỗi
P22 ○ / ● / ○ Lỗi quạt dàn nóng Hỏng motor hoặc driver
P26 01–02: Máy nén ○ / ● / ○ Lỗi máy nén/inverter Hỏng module biến tần
P29 01–02: Máy nén ○ / ● / ○ Lỗi máy nén Hỏng máy nén hoặc bo điều khiển
P30 Lỗi điều khiển trung tâm Hỏng bộ điều khiển trung tâm
P31 ○ / ● / ○ Lỗi dàn lạnh Dàn lạnh lỗi ngoài danh mục chuẩn
E09 ○ / ● / ● Lỗi điều khiển Dàn lạnh không nhận lệnh từ trung tâm
C05 Lỗi điều khiển trung tâm Trùng địa chỉ điều khiển
C06 Lỗi điều khiển trung tâm Đứt dây kết nối điều khiển
C12 Lỗi tương thích điều khiển Bộ điều khiển không phù hợp hệ thống
Điều hòa trung tâm Toshiba

Điều hòa trung tâm Toshiba

FAQ – Câu hỏi thường gặp về bảng mã lỗi điều hòa trung tâm Toshiba

Máy báo lỗi P01 có nguy hiểm không?

Có. Đây là lỗi áp suất cao, có thể do:

  • Dàn nóng bẩn
  • Thiếu giải nhiệt
  • Thừa gas

Cần ngắt máy để tránh hỏng máy nén.

Lỗi E04 có cần thay bo mạch không?

Không phải lúc nào cũng thay bo. Thường kiểm tra:

  • Dây tín hiệu remote
  • Đầu jack kết nối
  • Địa chỉ hệ thống

Có nên tự reset lỗi?

Chỉ reset khi đã xử lý nguyên nhân. Reset bằng cách:

  • Tắt nguồn tổng 3–5 phút
  • Bật lại hệ thống

Bao lâu nên bảo trì hệ VRF Toshiba?

Theo khuyến cáo kỹ thuật:

  • 3 – 6 tháng/lần đối với công trình thương mại
  • Vệ sinh dàn trao đổi nhiệt định kỳ để tránh lỗi áp suất cao
Nên bảo trì điều hòa Toshiba định kỳ

Nên bảo trì điều hòa Toshiba định kỳ

Tổng kết 

Việc nắm rõ bảng mã lỗi điều hòa trung tâm Toshiba không chỉ giúp xác định sự cố nhanh chóng mà còn hạn chế rủi ro hỏng máy nén – linh kiện có giá trị cao nhất trong hệ VRF. Trong trường hợp hệ thống liên tục báo lỗi biến tần, áp suất hoặc nhiệt độ, bạn nên liên hệ đơn vị kỹ thuật chuyên sâu thay vì tự xử lý để tránh phát sinh hư hỏng dây chuyền. Hãy liên hệ ngay với Freshco:

  • Địa chỉ Văn phòng: LK28-39 KĐT Hinode Royal Park, Hoài Đức, Hà Nội, Việt Nam
  • Email: Freshco6386@gmail.com
  • Hotline: 0913 538 662 – 0243 993 5318