U-18ME2H7HE
Giá: Liên hệ
Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT 10%, Chưa bao gồm chi phí Nhân công & Vật tư lắp đặt
Giao hàng miễn phí nội thành Hà Nội
Panasonic U-18ME2H7HE là dàn nóng điều hòa trung tâm thuộc hệ FSV-EX 2 đường ống Series ME2 của Panasonic, được định vị là dòng hiệu suất cao dành cho các công trình cần khả năng làm mát và sưởi ấm ổn định, tiết kiệm điện và vận hành lâu dài. Theo thông tin từ các trang sản phẩm, model này có công suất 18HP, thuộc loại 2 chiều và là tổ hợp của 2 dàn nóng U-8ME2H7 và U-10ME2H7.
Sản phẩm phù hợp cho các tòa nhà văn phòng, khách sạn, biệt thự lớn, trung tâm thương mại, showroom và nhiều công trình dân dụng hoặc thương mại cần hệ thống điều hòa trung tâm có độ ổn định cao. Điểm đáng chú ý là Panasonic định hướng U-18ME2H7HE như một model hiệu suất cao với chỉ số EER tốt, phạm vi vận hành rộng và khả năng kết nối hệ thống linh hoạt hơn so với nhiều cấu hình VRF thông thường.

Dàn Nóng Điều Hòa Trung Tâm Panasonic VRF FSV-EX U-18ME2H7HE

Hệ số tiết kiệm năng lượng của dàn nóng U-18ME2H7HE vượt trội
Panasonic U-18ME2H7HE thuộc dòng máy hiệu suất cao của hệ FSV-EX Series ME2 và được giới thiệu có chỉ số EER đạt hiệu quả cao, phù hợp với các công trình cần tối ưu chi phí vận hành dài hạn. Đây là một trong những ưu điểm quan trọng giúp sản phẩm phù hợp với các dự án đầu tư lâu dài, nơi hiệu quả sử dụng điện là yếu tố được ưu tiên.

U-18ME2H7HE mở rộng phạm vi vận hành lên tới 52oC

Độ ồn ở chế độ yên tĩnh chỉ 52dBA
Thông tin sản phẩm cho biết dòng U-18ME2H7HE có thể mở rộng phạm vi vận hành lên tới 52 độ C, giúp thiết bị thích nghi tốt với điều kiện khí hậu nóng và yêu cầu làm mát cường độ cao. Một số trang bán hàng cũng mô tả đây là dòng máy có phạm vi vận hành rộng, phù hợp với các công trình cần sử dụng điều hòa trung tâm quanh năm.
Panasonic giới thiệu model này có cải tiến về công nghệ máy nén và thiết kế quạt gió nhằm giảm độ ồn của dàn nóng trong quá trình hoạt động. Đây là lợi thế thực tế cho các công trình như khách sạn, văn phòng, trung tâm dịch vụ hoặc khu dân cư cao cấp, nơi yếu tố yên tĩnh luôn được quan tâm.

Chiều dài đường ống thiết kế linh hoạt thích hợp với nhiều kết cấu và quy mô tòa nhà
Một ưu điểm nổi bật khác của U-18ME2H7HE là tăng chiều dài đường ống để hệ thống có thiết kế linh hoạt hơn, đồng thời tỷ lệ kết nối công suất giữa dàn lạnh và dàn nóng có thể lên tới 130 phần trăm. Điều này giúp chủ đầu tư và đơn vị thi công dễ tối ưu cấu hình hệ thống theo thực tế từng tầng, từng khu vực hoặc từng nhóm không gian sử dụng.

Dàn nóng U-18ME2H7HE có độ bền cao
Dàn nóng Panasonic U-18ME2H7HE được trang bị lớp phủ chống ăn mòn để chống lại gỉ sét và gió biển, qua đó giúp duy trì hiệu quả vận hành lâu dài. Đây là ưu điểm rất đáng giá với những công trình lắp đặt ngoài trời hoặc ở môi trường có độ ẩm cao, nơi độ bền thiết bị ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí bảo trì.
Freshco tự hào là đơn vị phân phối điều hòa trung tâm Panasonic chính hãng, mang đến cho khách hàng các giải pháp điều hòa không khí chất lượng cao, đồng bộ và phù hợp với yêu cầu thực tế của từng công trình. Với dòng dàn nóng Panasonic U-18ME2H7HE, việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín không chỉ giúp bảo đảm đúng model, đúng thông số kỹ thuật mà còn hỗ trợ hiệu quả trong khâu tư vấn cấu hình và triển khai hệ thống.

Freshco – Đơn vị phân phối lắp đặt hệ thống điều hòa Panasonic
Khi lựa chọn Panasonic U-18ME2H7HE tại Freshco, khách hàng có thể yên tâm về nguồn gốc sản phẩm, chất lượng chính hãng và dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp trong suốt quá trình tư vấn, lắp đặt và vận hành. Đây là yếu tố rất quan trọng đối với hệ thống điều hòa trung tâm VRF, vì hiệu quả sử dụng thực tế luôn gắn chặt với chất lượng thiết bị và năng lực triển khai đồng bộ của đơn vị cung cấp.
Thông tin liên hệ:
| MODEL | U-18ME2H7HE | ||
| Tổ hợp gồm | 01 dàn U-8ME2H7 | ||
| 01 dàn U-10ME2H7 | |||
| HP | 18 | ||
| Nguồn điện | 300/400/415V/3-pha/50Hz | ||
| 380/400V/3-pha/60HZ | |||
| Công suất | Làm lạnh | Btu/h | 170,600 |
| Sưởi ấm | Btu/h | 191,100 | |
| Kích thước (CaoxRộngxSâu) | mm | 1,842 x 1,600 x 1,000 | |
| Khối lượng | kg | 420 | |
| Công suất điện | Làm lạnh | kW | 9.70 |
| Sưởi ấm | kW | 9.80 | |
| Lưu lượng gió | mᵌ/phút | 26,880 | |
| Lượng gas nạp sẵn | kg | 11.2 | |
| Cột áp quạt | Pa | 80 | |
| Ống kết nối | Hơi | mm | Ø 28.58 |
| Lỏng | mm | Ø 15.88 | |
| Cân bằng | mm | Ø 6.35 | |