Điều hòa âm trần nối ống gió Daikin FBA60BVMA9/RZA60DV2V 21.000BTU 2 chiều Inverter

SKU:

FBA60BVMA9/RZA60DV2V

Giá: 35,830,331 ₫

Giá gốc: 35,830,331 ₫

Đơn giá đã bao gồm thuế VAT.

Đơn giá chưa bao gồm chi phí Nhân công & Vật tư lắp đặt

Giao hàng miễn phí nội thành Hà Nội

  • Thương hiệu: Daikin
  • Model: FBA60BVMA9/RZA60DV2V
  • Công suất: Làm lạnh 20.500 BTU/h, sưởi ấm 23.200 BTU/h
  • Công nghệ: Inverter, điều hòa 2 chiều
  • Môi chất lạnh: R32
  • Độ ồn dàn lạnh: 31–35 dB(A), vận hành êm ái
  • Bảo hành: Theo chính sách của nhà cung cấp

Giá niêm yết (GNY) = Giá điều khiển dây (BRC1E63). Giá điều khiển từ xa ko dây (BRC4C65) = GNY + 850k.

Số lượng:

Trong các công trình nhà ở cao cấp và không gian thương mại hiện đại, hệ thống điều hòa không chỉ cần đáp ứng nhu cầu làm mát mà còn phải hài hòa với thiết kế nội thất, vận hành ổn định và thuận tiện trong quá trình bảo dưỡng. Điều hòa âm trần nối ống gió Daikin FBA60BVMA9/RZA60DV2V 21.000BTU 2 chiều Inverter là một trong những lựa chọn đáng cân nhắc nhờ thiết kế giấu trần, khả năng làm lạnh kết hợp sưởi ấm và hệ thống phân phối không khí qua đường ống gió.

Sản phẩm sử dụng môi chất lạnh R32, công nghệ Inverter và nguồn điện một pha, phù hợp để xem xét cho các công trình dân dụng hoặc thương mại có nhu cầu điều hòa không khí theo mùa. Cùng Freshco tìm hiểu đặc điểm, thông số và những lưu ý quan trọng khi lựa chọn model này cho công trình thực tế.

1. Tổng quan điều hòa nối ống gió Daikin FBA60BVMA9/RZA60DV2V

Daikin FBA60BVMA9/RZA60DV2V là hệ thống điều hòa hai chiều gồm dàn lạnh FBA60BVMA9 và dàn nóng RZA60DV2V. Dàn lạnh được lắp đặt phía trên trần giả, kết nối với hệ thống ống gió và các cửa cấp khí bố trí trong không gian sử dụng.

Điều hòa âm trần nối ống gió Daikin FBA60BVMA9/RZA60DV2V 21.000BTU 2 chiều Inverter

Theo thông số kỹ thuật được cung cấp, thiết bị có công suất làm lạnh định mức 6,0kW, tương đương khoảng 20.500BTU/h, và công suất sưởi định mức 7,1kW, tương đương khoảng 23.200BTU/h. Vì vậy, model này thường được giới thiệu trong nhóm điều hòa nối ống gió khoảng 21.000BTU.

Điểm khác biệt của giải pháp nối ống gió nằm ở cách phân phối không khí. Thay vì lắp một dàn lạnh lộ thiên trên tường, hệ thống đưa không khí qua các cửa gió được thiết kế đồng bộ với trần. Nhờ đó, công trình có thể giữ được bố cục nội thất gọn gàng, đồng thời chủ động hơn trong việc lựa chọn vị trí cấp gió.

Một số đặc điểm chính của model:

  • Điều hòa hai chiều, hỗ trợ làm lạnh và sưởi ấm.
  • Công nghệ Inverter điều chỉnh công suất theo nhu cầu sử dụng.
  • Thiết kế dàn lạnh giấu trần, kết nối hệ thống ống gió.
  • Sử dụng môi chất lạnh R32.
  • Áp suất tĩnh ngoài danh định 50Pa, có dải điều chỉnh theo thông số công bố.
  • Sử dụng nguồn điện một pha.

2. Ưu điểm của điều hòa âm trần nối ống gió Daikin 21.000BTU

2.1. Tối ưu không gian nội thất với thiết kế giấu trần

Đối với biệt thự, nhà phố hiện đại hoặc căn hộ được đầu tư thiết kế nội thất, việc bố trí thiết bị điều hòa cần được tính toán ngay từ giai đoạn hoàn thiện bản vẽ. Điều hòa nối ống gió là giải pháp giúp giảm sự hiện diện của thiết bị trên tường và tạo nên tổng thể kiến trúc đồng bộ.

Với Daikin FBA60BVMA9/RZA60DV2V, dàn lạnh được bố trí trong khoảng trần kỹ thuật. Các cửa gió có thể đặt tại những vị trí phù hợp với bố cục căn phòng, hệ thống đèn và các chi tiết trang trí.

Tuy nhiên, để đạt hiệu quả thẩm mỹ, cần phối hợp giữa đơn vị điều hòa và đơn vị thi công trần. Khoảng không gian dành cho dàn lạnh, đường ống đồng, đường nước ngưng và ống gió phải được tính toán đầy đủ, tránh ảnh hưởng đến chiều cao trần hoàn thiện.

Freshco - điều hoà trung tâm trọn gói dành cho mọi công trình

2.2. Làm lạnh và sưởi ấm trong cùng một hệ thống

Một ưu điểm đáng chú ý của model này là khả năng vận hành hai chiều. Người dùng có thể sử dụng chế độ làm lạnh vào mùa hè và chế độ sưởi khi nhiệt độ xuống thấp.

Đặc điểm này đặc biệt hữu ích đối với nhà ở và văn phòng tại miền Bắc, nơi điều kiện thời tiết thay đổi rõ rệt giữa các mùa. Thay vì bố trí riêng thiết bị làm mát và sưởi ấm, người dùng có thể sử dụng cùng một hệ thống điều hòa cho cả hai nhu cầu.

Công suất sưởi định mức của thiết bị đạt 7,1kW theo bảng thông số được cung cấp. Khi thiết kế hệ thống, cần xem xét tải nhiệt của căn phòng trong mùa đông, khả năng cách nhiệt và điều kiện vận hành thực tế để lựa chọn thiết bị phù hợp.

2.3. Công nghệ Inverter hỗ trợ vận hành linh hoạt

Công nghệ Inverter cho phép máy nén thay đổi công suất hoạt động theo nhu cầu làm lạnh hoặc sưởi ấm. Khi tải nhiệt thay đổi, hệ thống có thể điều chỉnh công suất để duy trì điều kiện nhiệt độ mong muốn.

Cách vận hành này có thể hỗ trợ tiết kiệm điện so với hệ thống có cơ chế vận hành kém linh hoạt trong những điều kiện sử dụng phù hợp. Ngoài ra, việc hạn chế các chu kỳ bật tắt máy nén liên tục còn góp phần duy trì nhiệt độ ổn định hơn.

Theo thông số được cung cấp, công suất điện tiêu thụ định mức của model là 1,64kW ở chế độ làm lạnh và 1,81kW ở chế độ sưởi. Mức tiêu thụ thực tế sẽ thay đổi tùy theo tải nhiệt, nhiệt độ cài đặt, thời gian sử dụng và điều kiện lắp đặt.

Để tối ưu điện năng, người dùng nên kết hợp lựa chọn công suất phù hợp, vệ sinh bộ lọc định kỳ, kiểm tra hệ thống ống gió và hạn chế thất thoát nhiệt qua cửa hoặc trần.

2.4. Phân phối không khí qua hệ thống ống gió

Với thiết kế nối ống gió, không khí được dẫn từ dàn lạnh đến các cửa cấp khí theo phương án bố trí của công trình. Điều này giúp kiến trúc sư và đơn vị thi công chủ động hơn trong việc tổ chức vị trí cấp gió.

Theo dữ liệu kỹ thuật được cung cấp, lưu lượng gió của dàn lạnh đạt 18,0m³/phút ở mức cao, 15,0m³/phút ở mức trung bình và 12,5m³/phút ở mức thấp. Áp suất tĩnh ngoài danh định là 50Pa, với dải điều chỉnh 50–150Pa.

Các thông số này là cơ sở để tính toán hệ thống ống gió, nhưng không đồng nghĩa với việc có thể tùy ý tăng chiều dài đường ống hoặc số lượng cửa gió. Kỹ thuật viên cần tính toán tổn thất áp suất, kích thước ống, lưu lượng yêu cầu và độ ồn để bảo đảm hiệu quả phân phối không khí.

2.5. Môi chất lạnh R32

Daikin FBA60BVMA9/RZA60DV2V sử dụng môi chất lạnh R32. Đây là môi chất được ứng dụng trong nhiều dòng điều hòa hiện đại, có tiềm năng làm giảm tác động đến hiện tượng nóng lên toàn cầu so với một số môi chất lạnh thế hệ trước.

Hiệu quả vận hành của hệ thống còn phụ thuộc vào thiết kế đường ống, lượng môi chất, độ kín của các mối nối và quy trình thi công. Vì vậy, việc lắp đặt cần tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất và được thực hiện bởi đội ngũ có chuyên môn.

Freshco - điều hoà trung tâm trọn gói dành cho mọi công trình

3. Ứng dụng thực tế của điều hòa nối ống gió Daikin 21.000BTU

Nhà phố và biệt thự

Trong các công trình nhà ở có thiết kế trần giả, điều hòa nối ống gió giúp giảm sự xuất hiện của thiết bị trên tường. Hệ thống có thể được bố trí cho phòng khách, phòng ngủ lớn hoặc phòng sinh hoạt chung khi công suất đáp ứng tải nhiệt.

Đối với biệt thự có nhiều phòng, cần xác định rõ nhu cầu điều hòa từng khu vực. Không nên mặc định một thiết bị 21.000BTU có thể phục vụ toàn bộ tầng hoặc nhiều phòng độc lập nếu chưa có phương án phân phối gió và tính toán tải lạnh.

Căn hộ cao cấp

Những căn hộ chú trọng sự tối giản thường ưu tiên thiết bị được tích hợp vào hệ thống trần. Các cửa gió có thể phối hợp với thiết kế đèn, rèm và nội thất để tạo cảm giác thống nhất.

Trước khi lựa chọn model, cần kiểm tra chiều cao trần kỹ thuật, vị trí dầm và khả năng bố trí cửa thăm bảo dưỡng.

Văn phòng và phòng làm việc riêng

Đối với văn phòng quy mô nhỏ hoặc phòng làm việc riêng, hệ thống nối ống gió giúp bố trí thiết bị gọn gàng, phù hợp với yêu cầu về hình ảnh chuyên nghiệp. Việc tính toán tải nhiệt cần tính đến số lượng nhân sự, máy tính, thiết bị điện và thời gian sử dụng trong ngày.

Showroom và không gian tiếp khách

Những khu vực cần duy trì hình ảnh thương hiệu thường yêu cầu hệ thống điều hòa hài hòa với thiết kế kiến trúc. Giải pháp giấu trần có thể đáp ứng yêu cầu này nếu được tính toán đồng bộ với hệ thống chiếu sáng và thông gió.

Đối với các không gian có cửa mở thường xuyên hoặc nhiều thiết bị tỏa nhiệt, cần đánh giá tải lạnh kỹ lưỡng trước khi quyết định sử dụng công suất 21.000BTU.

Điều hoà âm trần nối ống gió Daikin mát lạnh

4. Lưu ý quan trọng khi thiết kế và thi công

Một hệ thống điều hòa âm trần nối ống gió hoạt động hiệu quả cần có sự phối hợp giữa thiết bị, đường ống đồng, hệ thống ống gió và kết cấu trần. Nếu chỉ lựa chọn thiết bị theo công suất mà bỏ qua các yếu tố này, hệ thống có thể gặp tình trạng gió yếu, độ ồn cao hoặc khó bảo dưỡng.

Khảo sát mặt bằng trước khi lắp đặt: Cần kiểm tra diện tích, chiều cao trần, hướng nắng, vật liệu bao che và nguồn nhiệt bên trong phòng. Đây là cơ sở xác định tải lạnh, tải sưởi và vị trí đặt dàn lạnh.

Tính toán hệ thống ống gió: Kích thước ống và số lượng cửa cấp gió phải phù hợp với lưu lượng gió và áp suất tĩnh cho phép. Việc lựa chọn không đúng có thể làm tăng tổn thất áp suất, ảnh hưởng đến độ ồn và khả năng phân phối không khí.

Bố trí đường thoát nước ngưng: Đường nước cần được thiết kế đúng độ dốc và giới hạn kỹ thuật của thiết bị. Vị trí đấu nối phải thuận tiện cho kiểm tra, vệ sinh, hạn chế nguy cơ rò nước vào trần.

Tuân thủ yêu cầu đối với đường ống môi chất lạnh: Cần sử dụng đúng đường kính ống, vật liệu cách nhiệt phù hợp và thực hiện đầy đủ quy trình thử kín, hút chân không trước khi vận hành.

Chừa không gian bảo dưỡng: Dàn lạnh được giấu trên trần nhưng vẫn cần có cửa thăm phù hợp để tiếp cận các bộ phận cần kiểm tra. Đây là yếu tố nên được thống nhất với đơn vị thiết kế nội thất từ đầu.

Chạy thử toàn bộ hệ thống: Sau khi thi công, cần kiểm tra chế độ làm lạnh, sưởi ấm, lưu lượng gió, đường thoát nước, kết nối điện và các dấu hiệu bất thường trước khi bàn giao.

5. Freshco – Giải pháp điều hòa âm trần nối ống gió cho công trình

FreshCo cung cấp giải pháp tư vấn và thi công hệ thống điều hòa không khí cho các công trình nhà ở và thương mại. Với dòng điều hòa âm trần nối ống gió Daikin, việc lựa chọn thiết bị cần được xem xét cùng phương án cấp gió, đường ống kỹ thuật và yêu cầu hoàn thiện kiến trúc.

Khi triển khai model FBA60BVMA9/RZA60DV2V, FreshCo có thể hỗ trợ khảo sát điều kiện công trình, đánh giá nhu cầu sử dụng, tư vấn vị trí dàn lạnh và đề xuất phương án bố trí cửa gió theo mặt bằng thực tế.

Quá trình triển khai cần chú trọng các hạng mục như:

  • Khảo sát và kiểm tra điều kiện lắp đặt.
  • Tư vấn công suất theo tải nhiệt thực tế.
  • Phối hợp bố trí dàn lạnh, cửa gió và hệ thống trần.
  • Thi công đường ống đồng, thoát nước ngưng và ống gió theo phương án kỹ thuật.
  • Kiểm tra vận hành, hướng dẫn sử dụng và bảo dưỡng thiết bị.

Việc thực hiện đồng bộ các hạng mục này giúp hạn chế xung đột giữa hệ thống điều hòa và các hạng mục nội thất, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc bảo trì trong quá trình sử dụng.

6. Có nên chọn Daikin FBA60BVMA9/RZA60DV2V cho công trình?

Daikin FBA60BVMA9/RZA60DV2V là model điều hòa âm trần nối ống gió hai chiều có công suất làm lạnh định mức 6,0kW, tích hợp công nghệ Inverter và sử dụng môi chất lạnh R32. Sản phẩm phù hợp để xem xét cho những không gian cần thiết kế giấu trần, phân phối không khí qua cửa gió và sử dụng cả chế độ làm lạnh lẫn sưởi ấm.

Điểm cần quan tâm không chỉ là công suất thiết bị mà còn là chất lượng thiết kế và thi công hệ thống. Khi được lựa chọn đúng tải nhiệt, bố trí đường ống gió hợp lý và bảo dưỡng định kỳ, hệ thống có thể đáp ứng nhu cầu điều hòa không khí của công trình một cách ổn định.

Nếu đang tìm kiếm giải pháp điều hòa âm trần nối ống gió Daikin cho nhà ở, biệt thự hoặc văn phòng, khách hàng có thể tham khảo dịch vụ tư vấn và thi công của Freshco để xây dựng phương án phù hợp với kiến trúc và nhu cầu sử dụng thực tế.

Xem Thêm Nội Dung

Thông số kỹ thuật Điều hòa âm trần nối ống gió 21000BTU Daikin 2 chiều inverter FBA60BVMA9/RZA60DV2V

Điều hòa âm trần nối ống gió Daikin Dàn lạnh FBA60BVMA9
Dàn nóng RZA60DV2V
Nguồn điện Dàn lạnh 1 Pha, 220-240V / 220-230V, 50 / 60Hz
Dàn nóng  1 Pha, 220V, 50Hz
Công suất làm lạnh
Định mức (Tối thiểu – Tối đa)
kW 6.0 (1.4-7.1)
Btu/h 20,500 (4,800-24,200)
Công suất sưởi
Định mức (Tối thiểu – Tối đa)
kW 7.1 (1.4-8.0)
Btu/h 23,200 (4,800-27,300)
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh kW 1,64
Sưởi 1,81
COP Làm lạnh kW/kW 3,66
Sưởi 3,92
CSPF Làm lạnh kWh/kWh 5,92
Dàn lạnh
Quạt Lưu lượng gió
(Cao/ Trung bình/ Thấp)
m³/ phút 18.0 / 15.0 / 12.5
cfm 635 / 530 / 441
Áp suất tĩnh bên ngoài Pa Định mức 50 (50-150)
Độ ồn ( Cao/ Trung bình/ Thấp) dB(A) 35.0 / 33.0 / 31.0
Phin lọc
Kích thước ( Cao X Rộng X Dày) mm 245 X 1000 X 800
Trọng lượng máy kg 37
Dải hoạt động Làm lạnh ◦CWB 14 đến 25
Sưởi ◦CDB 15 đến 27
Dàn nóng
Màu sắc Màu trắng ngà
Dàn tản nhiệt Loại Ống đồng cánh nhôm
Máy nén Loại Swing dạng kín
Công suất động cơ kW 1,3
Mức nạp môi chất làm lạnh (R32) kg 1.7 (Đã nạp cho 30 m)
Độ ồn Chế độ làm lạnh/ sưởi dB(A) 47 / 49
Chế độ vận hành đêm dB(A) 43
Kích thước ( Cao X Rộng X Dày) mm 595 X 845 X 300
Trọng lượng máy kg 45
Dải hoạt động Làm lạnh ◦CDB -5 đến 46
Sưởi ◦CWB -15 đến 15.5
Ống Nối
Lỏng (Loe) mm Φ9.5
Hơi (Loe) mm Φ15.9
Ống xả Dàn lạnh mm VP25 (Đường kính trong Φ25X Đường kính ngoài Φ32)
Dàn nóng mm Φ26.0 (Lỗ)
Chiều dài tối đa ống nối các thiết bị m 50 (Chiều dài tương đương 70)
Chênh lệch độ cao tối đa trong lắp đặt m 30
Cách nhiệt Cả ống lỏng và ống hơi
giải pháp điều hòa toàn diện

Liên hệ ngay để nhận tư vấn




    Sản phẩm liên quan