Điều hòa trung tâm Daikin VRV VI RXYQ8BYM 2 chiều

SKU:

RXYQ8BYM

Giá: 90,059,516 ₫

Giá gốc: 90,059,516 ₫

Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT 10%, Chưa bao gồm chi phí Nhân công & Vật tư lắp đặt

Giao hàng miễn phí nội thành Hà Nội

  • Loại thiết bị: Dàn nóng điều hòa trung tâm Daikin VRV VI RXYQ8BYM – Loại 2 chiều
  • Công suất: 8HP – 22.4kW – 76.400BTU
  • Kết nối tối đa: 13 (20) dàn lạnh
  • Thế hệ VRV VI mới nhất 2024
  • Hiệu suất cao – Tiết kiệm điện năng vượt trội
  • Bảo hành: 5 năm

Số lượng:

Daikin VRV VI RXYQ8BYM 8HP (loại 2 chiều) là mẫu dàn nóng thuộc thế hệ VRV VI – dòng VRV mới được phân phối tại Việt Nam từ tháng 9/2023. Điểm mạnh của model này nằm ở thiết kế gọn, tối ưu diện tích lắp đặt nhưng vẫn đáp ứng tốt nhu cầu điều hòa tổng cho công trình vừa và nhỏ. Nếu bạn đang tìm một giải pháp làm lạnh – sưởi ấm linh hoạt, vận hành ổn định và tiết kiệm điện, RXYQ8BYM là lựa chọn rất đáng cân nhắc.

Freshco nhận tư vấn, thiết kế, cung cấp và thi công trọn gói hệ thống điều hòa trung tâm Daikin VRV (khảo sát – lên phương án – bóc tách vật tư – lắp đặt – chạy thử – bảo trì), giúp chủ đầu tư kiểm soát chi phí và tiến độ ngay từ đầu.

Điều hòa trung tâm Daikin VRV VI RXYQ8BYM – Loại 2 chiều

Điều hòa trung tâm Daikin VRV VI RXYQ8BYM – Loại 2 chiều

Tổng quan về Daikin VRV VI RXYQ8BYM 8HP – loại 2 chiều

VRV VI là thế hệ nâng cấp với nhiều cải tiến so với VRV V (ra mắt 2018), tập trung vào 3 nhóm giá trị chính: tiết kiệm năng lượng, dễ lắp đặt/commissioning, và tăng độ ổn định khi vận hành thực tế. Trong đó, RXYQ8BYM 8HP là lựa chọn công suất “vừa đẹp” cho các dự án cần hiệu quả cao nhưng vẫn muốn tối ưu diện tích đặt máy.

Gợi ý: Nếu bạn cần hệ 1 chiều, thường sẽ tham khảo các dòng VRV khác theo danh mục 1 chiều; còn “VRV 2 chiều” phù hợp nơi có mùa lạnh hoặc cần sưởi ổn định (nhà hàng, biệt thự, khu nghỉ dưỡng vùng núi, văn phòng có yêu cầu nhiệt).

Ưu điểm nổi bật của dàn nóng Daikin VRV VI RXYQ8BYM 8HP (2 chiều)

1. Tiết kiệm điện năng vượt trội nhờ điều khiển VRT Smart II

Tiết kiệm điện năng vượt trội nhờ điều khiển VRT Smart II

Tiết kiệm điện năng vượt trội nhờ điều khiển VRT Smart II

Điểm đáng chú ý ở VRV VI là nâng cấp phần mềm điều khiển VRT Smart II. Hệ thống có xu hướng “tự cân” thông minh hơn: theo dõi chênh lệch giữa nhiệt độ cài đặt và nhiệt độ phòng, kết hợp điều kiện ngoài trời để điều chỉnh tốc độ quạt và lưu lượng môi chất giữa dàn nóng – dàn lạnh.
Khi vận hành đúng tải, cách điều khiển này giúp hạn chế tình trạng “đẩy công suất quá tay”, từ đó giảm điện tiêu thụ và ổn định nhiệt độ dễ chịu hơn.

Hệ số EER cao so với thế hệ trước

Hệ số EER cao so với thế hệ trước

Freshco lưu ý: hiệu quả tiết kiệm điện còn phụ thuộc lớn vào khâu thiết kế tải lạnh và tỷ lệ kết nối dàn lạnh. Thiết kế đúng ngay từ đầu thường cho hiệu quả “thấy rõ trên hóa đơn”.

2. Dễ lắp đặt hơn nhờ khả năng tự nạp môi chất

VRV VI được tối ưu quy trình thi công tại công trình bằng tính năng tự động nạp môi chất. Điều này giúp giảm thao tác thủ công, rút ngắn thời gian nạp gas và chạy thử, đồng thời hạn chế sai số do thao tác kỹ thuật không đồng nhất giữa các đội thi công.

Với các dự án cần tiến độ gấp, đây là một nâng cấp “đáng tiền” vì nó giúp giảm rủi ro phát sinh trong giai đoạn commissioning.

3. Cửa sổ dịch vụ linh kiện điện: thao tác nhanh, kiểm tra thuận tiện

Cửa sổ dịch vụ linh kiện điện thao tác nhanh, kiểm tra thuận tiện

Cửa sổ dịch vụ linh kiện điện thao tác nhanh, kiểm tra thuận tiện

Ở thế hệ trước, kỹ thuật viên thường phải tháo mặt nạ phía trước để tiếp cận bo mạch khi kiểm tra/cài đặt/chạy thử. Trên VRV VI, Daikin cải tiến bằng cửa sổ dịch vụ linh kiện điện, cho phép tiếp cận PCB chính nhanh hơn, thao tác thuận tiện hơn.

Điều này thường giúp:

  • Rút ngắn thời gian kiểm tra và cài đặt tại công trình
  • Tăng tính chủ động khi cần đọc trạng thái/mã lỗi
  • Giảm thời gian dừng hệ thống khi xử lý sự cố

4. Trực quan hóa quy trình chạy thử

Trực quan hóa quy trình chạy thử

Trực quan hóa quy trình chạy thử

Quá trình vận hành thử (commissioning) được thể hiện trực quan bằng chỉ báo tiến độ (0%–99%). Nhờ đó, đội kỹ thuật dễ theo dõi “hệ đang ở bước nào”, sắp xếp nhân lực và phối hợp các hạng mục khác tại công trường mượt hơn.

5. Hộp linh kiện kín chuẩn IP55: giảm rủi ro do côn trùng, dị vật

Hộp linh kiện kín chuẩn IP55 giảm rủi ro do côn trùng, dị vật

Hộp linh kiện kín chuẩn IP55 giảm rủi ro do côn trùng, dị vật

Thực tế thi công cho thấy các sự cố do côn trùng/thạch sùng hoặc bụi bẩn xâm nhập không hề hiếm, đặc biệt ở công trình có môi trường kỹ thuật phức tạp. VRV VI được trang bị hộp linh kiện kín đạt IP55, giúp giảm nguy cơ xâm nhập của vật thể lạ và tia nước phun từ nhiều hướng, từ đó tăng độ an tâm khi lắp đặt ngoài trời hoặc vị trí kỹ thuật khó kiểm soát.

6. Làm mát đường ống môi chất lạnh: vận hành ổn định khi ngoài trời nóng

Làm mát đường ống môi chất lạnh vận hành ổn định

Làm mát đường ống môi chất lạnh vận hành ổn định

Hệ thống làm mát bằng môi chất lạnh (cơ chế nhiều mạch làm mát) giúp hạn chế tăng nhiệt ở khu vực linh kiện/PCB, hỗ trợ vận hành ổn định khi nhiệt độ môi trường cao. Đi kèm đó là cải tiến về dải nhiệt hoạt động, giúp hệ thống phù hợp điều kiện thời tiết đa dạng tại Việt Nam.

Dải nhiệt hoạt động của điều hòa trung tâm Daikin VRV VI

Dải nhiệt hoạt động của điều hòa trung tâm Daikin VRV VI

7. Tối ưu hóa xả băng: tăng trải nghiệm ở chế độ sưởi

Tối ưu hóa xả băng tăng trải nghiệm ở chế độ sưởi

Tối ưu hóa xả băng tăng trải nghiệm ở chế độ sưởi

Với hệ 2 chiều, trải nghiệm sưởi phụ thuộc nhiều vào chu kỳ xả băng. VRV VI có cơ chế tối ưu hóa điều kiện bắt đầu xả băng cho chu kỳ tiếp theo, đồng thời có tính năng xả băng trước khi dừng để tăng hiệu quả sưởi sau khi khởi động lại. Điều này đặc biệt hữu ích ở khu vực lạnh như vùng núi phía Bắc vào mùa đông.

Quá trình xả băng trước khi dừng sẽ cải thiện thời gian vận hành chiều sưởi lên 30%

Quá trình xả băng trước khi dừng sẽ cải thiện thời gian vận hành chiều sưởi lên 30%

8. Máy nén thế hệ mới: hiệu suất theo mùa tốt hơn, thiết kế gọn hơn

Máy nén thế hệ mới hiệu suất theo mùa tốt hơn, thiết kế gọn hơn

Máy nén thế hệ mới hiệu suất theo mùa tốt hơn, thiết kế gọn hơn

Daikin tiếp tục tối ưu công nghệ máy nén để tăng hiệu suất theo mùa, đồng thời hỗ trợ thiết kế dàn nóng nhỏ gọn hơn. Với các công trình cần tối ưu mặt bằng đặt máy (ban công kỹ thuật, mái, sân thượng…), ưu điểm “gọn nhưng khỏe” luôn được ưu tiên.

9. Vận hành dự phòng kép: giảm gián đoạn khi có sự cố (với tổ ghép)

Vận hành dự phòng kép giảm gián đoạn khi có sự cố

Vận hành dự phòng kép giảm gián đoạn khi có sự cố

Trong cấu hình tổ ghép, khi một dàn nóng gặp vấn đề, các dàn còn lại có thể tăng tải để bù công suất thiếu hụt trong thời gian chờ xử lý/bảo hành.
Giải pháp này giúp hạn chế gián đoạn vận hành, đặc biệt quan trọng với công trình đang khai thác (khách sạn, nhà hàng, văn phòng).

10. Linh hoạt hơn trong thiết kế đường ống

Linh hoạt hơn trong thiết kế đường ống

Hỗ trợ chênh lệch độ cao và chiều dài tương đương tốt hơn

VRV VI được cải tiến để tăng tính linh hoạt khi thiết kế/lắp đặt: hỗ trợ chênh lệch độ cao và chiều dài tương đương tốt hơn, giúp kỹ sư “dễ thở” hơn khi triển khai tại công trình nhiều tầng hoặc mặt bằng phức tạp.

Freshco khuyến nghị: phần “đường ống – chênh cao – chiều dài tương đương” nên được tính toán và bám sát hướng dẫn kỹ thuật; đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và độ bền hệ thống.

11. Tỷ lệ kết nối tăng: tối ưu cho bài toán sử dụng không đồng thời

Tỷ lệ kết nối lên mức cao hơn

Tỷ lệ kết nối lên mức cao hơn

Một điểm rất được quan tâm ở dự án là tỷ lệ kết nối (tổng công suất dàn lạnh so với dàn nóng). VRV VI nâng tỷ lệ kết nối lên mức cao hơn, phù hợp các công trình có đặc thù không sử dụng đồng thời 100% (ví dụ: văn phòng theo khu vực, nhà hàng theo khung giờ, biệt thự theo phòng…).

RXYQ8BYM 8HP phù hợp cho công trình nào?

Nếu bạn đang cân nhắc VRV VI RXYQ8BYM, model này thường phù hợp với:

  • Văn phòng vừa và nhỏ, sàn thương mại, showroom
  • Nhà hàng, quán cà phê lớn cần điều hòa ổn định theo vùng
  • Biệt thự, nhà phố cao cấp nhiều phòng, yêu cầu thẩm mỹ (giấu trần/ống gió)
  • Khách sạn mini, căn hộ dịch vụ, spa… cần vận hành bền bỉ

Quan trọng nhất là khảo sát tải lạnh và thói quen sử dụng thực tế để chọn cấu hình dàn lạnh – dàn nóng hợp lý.

Câu hỏi thường gặp về Daikin VRV VI RXYQ8BYM 8HP (2 chiều)

1. RXYQ8BYM 8HP có đủ cho công trình của tôi không?

Còn tùy tải lạnh thực tế và tỷ lệ sử dụng đồng thời. Cách chắc nhất là tính tải và lên sơ đồ kết nối dàn lạnh.

2. Hệ 2 chiều có đáng đầu tư hơn 1 chiều?

Nếu khu vực có mùa lạnh, hoặc bạn cần sưởi ổn định (đặc biệt ở miền núi phía Bắc), 2 chiều sẽ đáng tiền hơn. Nếu gần như không dùng sưởi, 1 chiều có thể tối ưu chi phí.

3. VRV VI khác gì VRV V?

Trọng tâm khác biệt thường nằm ở cải tiến tiết kiệm năng lượng, hỗ trợ thi công/chạy thử thuận tiện hơn và các cơ chế tăng độ ổn định vận hành.

Liên hệ Freshco – Tư vấn & thi công điều hòa trung tâm Daikin VRV VI RXYQ8BYM 8HP (2 chiều)

Bạn cần báo giá dàn nóng Daikin VRV VI RXYQ8BYM 8HP hoặc muốn lên phương án thiết kế hệ VRV tối ưu điện năng – tối ưu đường ống – đúng tải công trình? Freshco sẵn sàng hỗ trợ từ khảo sát đến bàn giao vận hành.

Freshco cung cấp giải pháp trọn gói:

  • Khảo sát hiện trạng, tư vấn lựa chọn cấu hình phù hợp (dàn nóng/dàn lạnh, tỷ lệ kết nối)
  • Thiết kế sơ đồ hệ thống VRV (đường ống, vị trí lắp đặt, phương án kỹ thuật)
  • Bóc tách vật tư, báo giá minh bạch theo nhu cầu công trình
  • Thi công – chạy thử – bàn giao – hướng dẫn sử dụng
  • Bảo trì định kỳ, kiểm tra hiệu suất và hỗ trợ xử lý sự cố

Liên hệ Freshco

  • Văn phòng: LK28-39 KĐT Hinode Royal Park, Hoài Đức, Hà Nội, Việt Nam
  • Hotline: 091 353 8662 – 024 3993 5318
  • Email: Freshco6386@gmail.com

Xem Thêm Nội Dung

Thông số kỹ thuật dàn nóng VRV VI RXYQ8BYM 2 chiều

MODEL RXYQ8BYM
Nguồn điện Hệ thống 3 pha 4 dây, 380-415V/ 380V, 50Hz/ 60Hz
Công suất làm lạnh Btu/h 76,400
kW 22.4
Công suất sưởi Btu/h 85,300
kW 25.0
Điện năng tiêu thụ Làm lạnh kW 5.17
Sưởi 5.33
Điều khiển công suất % 11-100
EER (TCVN13256:2021) 5.45
Màu sắc vỏ máy Trắng ngà (5Y7.5/1)
Máy nén Loại Xoắn ốc (scroll) dạng kín
Công suất động cơ kW 4.3
Lưu lượng gió m3/phút 155
Kích thước (CaoxRộngxDày) mm 1,660×930×765
Trọng lượng máy kg 215
Độ ồn dB(A) 56/56
Cường độ âm thanh dB 78
Phạm vi vận hành Làm lạnh oCDB -5 đến 52
Sưởi -25 đến 15,5
Môi chất lạnh Loại R-410A
Lượng nạp kg 6.9
Ống kết nối Lỏng mm φ9.5 (Hàn)
Hơi mm φ19.1 (Hàn)
giải pháp điều hòa toàn diện

Liên hệ ngay để nhận tư vấn