RXYMQ8AY1
Giá:
73,848,043 ₫
Giá gốc: 73,848,043 ₫
Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT 10%, Chưa bao gồm chi phí Nhân công & Vật tư lắp đặt
Giao hàng miễn phí nội thành Hà Nội
Trong thiết kế hệ thống HVAC cho công trình, bài toán khó nhất thường không nằm ở “có lạnh hay không”, mà nằm ở phân vùng thông minh, độ ổn định khi tải thay đổi theo thời gian và tính linh hoạt khi mặt bằng chia nhỏ nhiều khu vực (phòng họp – khu làm việc – sảnh – hành lang – phòng kỹ thuật…). Ở nhóm yêu cầu đó, Daikin VRV IV S 2 chiều 8HP RXYMQ8AY1 được xem như một lựa chọn đáng tin cậy để triển khai hệ điều hòa trung tâm theo hướng một dàn nóng – nhiều dàn lạnh, kiểm soát nhiệt độ theo từng khu vực, đồng thời tối ưu không gian lắp đặt.

Điều hòa trung tâm Daikin VRV IV S 2 chiều 8HP RXYMQ8AY1
Điểm đáng nói của RXYMQ8AY1 là cấu hình 8HP “vừa đủ” để dùng như một cụm phục vụ một tầng/khu trong tổng thể công trình, hoặc dùng theo dạng chia zone (khối văn phòng – khối dịch vụ – khối phòng chức năng). Khi triển khai đúng kỹ thuật, hệ VRV mang lại trải nghiệm vận hành êm, ổn định và dễ quản lý hơn so với việc lắp rời rạc nhiều máy cục bộ.
Trong nhiều công trình, khu vực đặt thiết bị ngoài trời thường “khó tính”: diện tích nhỏ, bị giới hạn chiều cao, yêu cầu thẩm mỹ mặt đứng, hoặc cần giảm số lượng cụm đặt ngoài trời để dễ bố trí. Dòng VRV IV S đi theo triết lý gọn – tối ưu footprint, giúp chủ đầu tư và tổng thầu MEP dễ xoay sở hơn khi chốt mặt bằng kỹ thuật.
Với các dự án cần tổ chức gọn khu đặt dàn nóng (trên mái, ban công kỹ thuật, sân sau), lợi thế “gọn” này giúp giảm rủi ro phát sinh khi thi công thực tế, nhất là giai đoạn chạy nước rút tiến độ.
RXYMQ8AY1 là loại 2 chiều (lạnh/sưởi), phù hợp các công trình có nhu cầu vận hành quanh năm, đặc biệt ở khu vực có mùa đông rõ rệt hoặc các không gian cần sưởi theo khung giờ (sảnh đón, khu dịch vụ, phòng chức năng). Điểm hay là hệ VRV cho phép kiểm soát theo khu vực, tránh tình trạng “một khu lạnh quá – khu khác chưa đủ”.
Trong thực tế vận hành tòa nhà, tải lạnh không bao giờ “đều như sách giáo khoa”: giờ cao điểm đông người, giờ thấp điểm giảm tải, cuối tuần giảm khu vực hoạt động… Công nghệ điều chỉnh công suất theo tải giúp hệ thống tối ưu điện năng theo nhu cầu thực, hạn chế kiểu chạy bật/tắt liên tục gây hao điện và dao động nhiệt độ.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa với chủ đầu tư/ban quản lý khi theo dõi chi phí vận hành theo tháng: nếu thiết kế đúng tải và đúng thói quen sử dụng, VRV thường cho “đường vận hành” dễ chịu hơn và ổn định hơn.

Dàn nóng vận hành êm ái

Kiểu dàn lạnh kết nối đa dạng
Một trong những lý do VRV được chọn cho công trình thương mại là khả năng kết nối nhiều dàn lạnh trong cùng một hệ, phù hợp mô hình mặt bằng chia nhiều phòng/khu chức năng. Khi thiết kế tốt, từng khu vực có thể chạy theo lịch riêng, setpoint riêng, vừa tối ưu trải nghiệm người dùng vừa tiết kiệm chi phí.
Quan trọng nhất là: muốn hệ chạy “ngon”, cần thiết kế đồng bộ từ bước chọn chủng loại dàn lạnh (cassette, nối ống gió, áp trần…), lựa chọn điều khiển, cho tới layout đường ống và phương án cấp nguồn.

Thiết kế linh động và lắp đặt đơn giản
Hệ VRV yêu cầu kỷ luật thi công cao (hút chân không, thử kín, quy trình nạp, kiểm soát vật tư/độ sạch đường ống…). Khi nhà thầu làm đúng chuẩn, quá trình chạy thử – nghiệm thu – bàn giao sẽ gọn hơn, hạn chế lỗi vặt và tối ưu tuổi thọ hệ thống.
Freshco thường tư vấn model 8HP 2 chiều này cho các bài toán công trình theo hướng khu vực hóa, hoặc dùng như một “module” phục vụ từng phân khu trong tổng thể dự án. Một số nhóm công trình phù hợp:
Với dự án quy mô lớn, điều tạo ra khác biệt không nằm ở “mua thiết bị gì”, mà là năng lực triển khai tổng thể: thiết kế – phối hợp MEP – kiểm soát chất lượng – tiến độ – hồ sơ nghiệm thu. Freshco tập trung vào chuẩn triển khai dự án để hệ thống chạy ổn định ngay từ ngày đầu bàn giao.
Freshco làm rõ ngay từ đầu: công trình ưu tiên tiêu chí nào (tiết kiệm điện, độ êm, thẩm mỹ trần, kiểm soát theo zone, vận hành theo lịch…), từ đó chốt định hướng thiết kế. Song song là khảo sát vị trí đặt dàn nóng, đường đi ống, trục kỹ thuật, phương án cấp điện và không gian bảo trì.
Đây là bước “ăn thua” để tránh các lỗi hay gặp như: chọn công suất lệch tải, chia zone chưa hợp lý, đường ống vòng vèo gây khó thi công/bảo trì. Freshco triển khai bản vẽ thiết kế, shopdrawing và phối hợp với các bộ môn khác để hạn chế xung đột trong thi công.
Trong thi công VRV, các bước như xử lý ống, thử kín, hút chân không, nạp môi chất, cách nhiệt, chống rung, cố định giá đỡ… đều ảnh hưởng trực tiếp tới độ bền và độ ổn định. Freshco triển khai theo checklist, nghiệm thu theo giai đoạn để giảm rủi ro phát sinh khi chạy thử.
Sau lắp đặt, Freshco thực hiện chạy thử, đo kiểm vận hành, cân chỉnh theo khu vực, hướng dẫn ban quản lý/đội vận hành cách sử dụng tối ưu điện năng và lập kế hoạch bảo trì định kỳ. Mục tiêu là bàn giao một hệ thống “chạy thật”, không chỉ bàn giao “xong lắp”.
Nếu bạn đang cần triển khai hệ điều hòa trung tâm Daikin VRV cho tòa nhà văn phòng, khách sạn, showroom, chuỗi cửa hàng hoặc công trình thương mại, Freshco đồng hành cùng bạn từ khảo sát – thiết kế – dự toán – thi công – chạy thử – bảo trì theo chuẩn dự án.
Liên hệ Freshco:
📍 Văn phòng Freshco: LK28-39 KĐT Hinode Royal Park, Hoài Đức, Hà Nội, Việt Nam
📞 Hotline tư vấn & báo giá: 091 353 8662 – 024 3993 5318
📧 Email: Freshco6386@gmail.com
| Dàn nóng điều hòa Daikin VRV IV S | RXYMQ8AY1 | ||
| Nguồn điện |
3 – pha,380-415V, 50Hz
|
||
|
Công suất làm lạnh
|
kacl/h | 19,3 | |
| Btu/h | 76,4 | ||
| kw | 22.4 | ||
|
Công suất sưởi
|
kacl/h | 21,5 | |
| Btu/h | 85,3 | ||
| kw | 25.0 | ||
|
Điện năng tiêu thụ
|
Làm lạnh |
kw
|
5.94 |
| Sưởi | 6.25 | ||
| Điều khiển công suất | % | 20 đến 100 | |
|
Màu sắc vỏ dàn nóng
|
a |
Trắng ngà (5Y7.5/1)
|
|
|
Máy nén
|
Kiểu máy nén |
Máy nén xoắn ốc kin
|
|
| Công suất | kw | 3.8 | |
| Lưu lượng gió | m²/min | 140 | |
| Kích thước( caox Dài x Rộng) | mm |
1,430x940x320
|
|
| Khối lượng | kg | 138 | |
| Độ ồn(làm lạnh/ sưởi) | dB(A) | 57/58 | |
|
Giới hạn hoạt động
|
Làm lạnh | °CDB | – 5 đến 46 |
| Sưởi | °CDB | – 20 đến 15.5 | |
|
Môi chất
|
Loại | R- 410A | |
| Lượng | kg | 5.8 | |
|
kết nối ống
|
Lỏng |
mm
|
Ø 9.5 (Hàn) |
| Hơi | Ø 19.1 (Hàn) | ||