RXYQ10BYM
Giá:
100,652,589 ₫
Giá gốc: 100,652,589 ₫
Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT 10%, Chưa bao gồm chi phí Nhân công & Vật tư lắp đặt
Giao hàng miễn phí nội thành Hà Nội
Daikin VRV VI RXYQ10BYM 10HP (2 chiều) là dàn nóng thuộc thế hệ VRV VI mới được Daikin phân phối tại Việt Nam từ tháng 9/2023, hướng tới các công trình cần hệ thống điều hòa tổng vận hành ổn định, tiết kiệm điện và linh hoạt khi thiết kế. Với công suất 10HP, model này đặc biệt phù hợp nhóm dự án vừa và nhỏ (văn phòng, showroom, nhà hàng, biệt thự, khách sạn mini…) nhưng vẫn đòi hỏi hiệu quả vận hành cao.
Freshco nhận tư vấn – thiết kế – cung cấp – thi công trọn gói hệ thống điều hòa trung tâm Daikin VRV, đảm bảo phương án tối ưu theo mặt bằng thực tế, tiến độ và ngân sách dự án.

Điều hòa trung tâm Daikin VRV VI RXYQ10BYM 2 chiều
Daikin VRV VI được nâng cấp nhiều điểm quan trọng so với thế hệ VRV V (2018), tập trung vào tối ưu năng lượng, hỗ trợ thi công nhanh và tăng độ ổn định khi vận hành thực tế.
Ở RXYQ10BYM, Daikin cải thiện thiết kế khung vỏ, tạo cảm giác “đầm” và chắc hơn so với đời cũ. Với dàn nóng lắp ngoài trời, khung vỏ tốt giúp thiết bị chịu thời tiết, rung động và môi trường khắc nghiệt ổn hơn trong thời gian dài.

Tiết kiệm điện năng vượt trội nhờ điều khiển VRT Smart II
Điểm được quan tâm nhất trên VRV VI là phần mềm điều khiển VRT Smart II. Hệ thống có xu hướng điều chỉnh thông minh dựa trên chênh lệch nhiệt độ phòng so với cài đặt và điều kiện môi trường, từ đó tối ưu tốc độ quạt và lưu lượng môi chất.
Hiểu đơn giản: máy không “gồng” công suất không cần thiết, nên thường cho trải nghiệm ổn định hơn và tiết kiệm điện hơn khi vận hành đúng thiết kế.

Hệ số EER cao so với thế hệ trước
VRV VI hỗ trợ tự nạp môi chất, giúp giảm thao tác kỹ thuật thủ công và rút ngắn thời gian chạy thử tại công trình. Với dự án cần tiến độ, tính năng này giúp hạn chế phát sinh và đồng bộ chất lượng thi công.

Cửa sổ dịch vụ linh kiện điện thao tác nhanh, kiểm tra thuận tiện
Trên thế hệ cũ, kỹ thuật thường phải tháo mặt nạ trước để thao tác kiểm tra bo mạch. Với VRV VI, Daikin bổ sung cửa sổ dịch vụ linh kiện điện, giúp tiếp cận PCB chính dễ hơn, đồng thời hỗ trợ hiển thị mã lỗi nhanh để chẩn đoán và xử lý thuận tiện.

Trực quan hóa quy trình chạy thử
Quy trình chạy thử được hiển thị trực quan theo tiến độ (0%–99%). Khi triển khai dự án, điểm này giúp đội kỹ thuật theo dõi trạng thái hệ thống rõ ràng, sắp xếp công việc và bàn giao thuận hơn.

Hộp linh kiện kín chuẩn IP55 giảm rủi ro do côn trùng, dị vật
Thực tế vận hành có không ít trường hợp côn trùng, thạch sùng… gây sự cố bo mạch. VRV VI trang bị hộp linh kiện kín chuẩn IP55, tăng khả năng bảo vệ khỏi dị vật và tia nước, giúp chủ đầu tư yên tâm hơn khi đặt máy ở vị trí ngoài trời.

Làm mát đường ống môi chất lạnh vận hành ổn định
Cơ chế làm mát giúp hạn chế gia tăng nhiệt ở khu vực linh kiện điện, từ đó tăng độ ổn định. Daikin cũng mở rộng dải nhiệt hoạt động:

Dải nhiệt hoạt động của điều hòa trung tâm Daikin VRV VI
Điều này phù hợp với điều kiện khí hậu Việt Nam, nhất là các khu vực nắng nóng cao điểm hoặc mùa đông lạnh sâu.

Tối ưu hóa xả băng tăng trải nghiệm ở chế độ sưởi
Với hệ 2 chiều, “độ dễ chịu” khi sưởi phụ thuộc khá nhiều vào chu kỳ xả băng. VRV VI tối ưu điều kiện xả băng cho chu kỳ kế tiếp, đồng thời có cơ chế xả băng trước khi dừng để tăng hiệu quả sưởi sau khi khởi động lại. Đây là điểm rất hữu ích cho các công trình ở vùng lạnh.

Quá trình xả băng trước khi dừng sẽ cải thiện thời gian vận hành chiều sưởi lên 30%

Máy nén thế hệ mới hiệu suất theo mùa tốt hơn, thiết kế gọn hơn
Daikin tiếp tục tối ưu công nghệ máy nén, giúp tăng hiệu suất theo mùa và hỗ trợ thiết kế nhỏ gọn. Với công trình cần tối ưu không gian đặt máy, đây là lợi thế rõ rệt.

Vận hành dự phòng kép giảm gián đoạn khi có sự cố
Khi một dàn nóng trong tổ ghép gặp vấn đề, các dàn còn lại có thể tăng tải để bù công suất thiếu hụt, giúp hệ thống duy trì hoạt động trong thời gian chờ xử lý/bảo hành. Với công trình đang khai thác (nhà hàng/khách sạn/văn phòng), tính năng này giúp giảm nguy cơ gián đoạn.

Linh hoạt hơn trong thiết kế đường ống
RXYQ10BYM cải thiện tính linh hoạt nhờ nâng giới hạn thiết kế:
Với các công trình nhiều tầng hoặc mặt bằng phức tạp, đây là điểm “dễ triển khai” hơn cho kỹ sư thiết kế.

Tỷ lệ kết nối lên mức cao hơn
VRV VI cho phép tỷ lệ kết nối lên tới 200% so với thế hệ cũ, phù hợp các công trình có đặc thù không sử dụng đồng thời (ví dụ: văn phòng theo khu, nhà hàng theo khung giờ, khách sạn theo công suất phòng). Nếu thiết kế đúng, chủ đầu tư có thể tối ưu cấu hình mà vẫn đảm bảo trải nghiệm.
Model 10HP thường là lựa chọn “vừa đủ mạnh” cho các nhóm công trình:
Muốn chọn đúng cấu hình, quan trọng nhất vẫn là tính tải lạnh và kịch bản sử dụng thực tế (giờ hoạt động, mật độ người, tải kính…).
Rất nhiều hệ VRV “tốn điện” hoặc “không đạt độ mát” không phải do máy, mà do thiết kế/thi công thiếu chuẩn. Freshco thường kiểm soát kỹ các điểm:
Nếu bạn cần, Freshco có thể khảo sát thực tế và đưa ra 2–3 phương án cấu hình để bạn so sánh chi phí/hiệu quả trước khi chốt.
Freshco triển khai trọn gói theo quy trình rõ ràng để chủ đầu tư dễ kiểm soát:
1. RXYQ10BYM 10HP có đủ cho công trình của tôi không?
Cần dựa vào tải lạnh thực tế và cách chia khu vực. Gửi mặt bằng + nhu cầu sử dụng, Freshco sẽ tính tải và đề xuất cấu hình phù hợp.
2. Nên chọn VRV 2 chiều hay 1 chiều?
Nếu công trình có nhu cầu sưởi (miền Bắc/vùng lạnh, hoặc yêu cầu nhiệt ổn định), chọn 2 chiều sẽ hợp lý. Nếu gần như chỉ làm lạnh, 1 chiều giúp tối ưu chi phí đầu tư.
3. Tỷ lệ kết nối 200% có phải lúc nào cũng dùng được?
Không nên “đẩy” tỷ lệ kết nối theo cảm tính. Cần dựa vào kịch bản sử dụng không đồng thời và bản tính tải để đảm bảo trải nghiệm.
| MODEL | RXYQ10BYM | ||
| Nguồn điện | Hệ thống 3 pha 4 dây, 380-415V/ 380V, 50Hz/ 60Hz | ||
| Công suất làm lạnh | Btu/h | 95.500 | |
| kW | 28.0 | ||
| Công suất sưởi | Btu/h | 107,000 | |
| kW | 31.5 | ||
| Điện năng tiêu thụ | Làm lạnh | kW | 6.81 |
| Sưởi | 6.99 | ||
| Điều khiển công suất | % | 13-100 | |
| EER (TCVN13256:2021) | 5.11 | ||
| Màu sắc vỏ máy | Trắng ngà (5Y7.5/1) | ||
| Máy nén | Loại | Xoắn ốc (scroll) dạng kín | |
| Công suất động cơ | kW | 6.2 | |
| Lưu lượng gió | m3/phút | 169 | |
| Kích thước (CaoxRộngxDày) | mm | 1,660×930×765 | |
| Trọng lượng máy | kg | 225 | |
| Độ ồn | dB(A) | 57/58 | |
| Cường độ âm thanh | dB | 79 | |
| Phạm vi vận hành | Làm lạnh | oCDB | -5 đến 52 |
| Sưởi | -25 đến 15,5 | ||
| Môi chất lạnh | Loại | R-410A | |
| Lượng nạp | kg | 7.1 | |
| Ống kết nối | Lỏng | mm | φ9.5 (Hàn) |
| Hơi | mm | φ22.2 (Hàn) | |