RXQ24BYM
Giá: Liên hệ
Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT 10%, Chưa bao gồm chi phí Nhân công & Vật tư lắp đặt
Giao hàng miễn phí nội thành Hà Nội
Dàn nóng máy lạnh trung tâm RXQ24BYM 24HP thuộc Series VRV A – hệ thống điều hòa trung tâm VRV thế hệ mới 2025. Sản phẩm được thiết kế nhỏ gọn hơn, trọng lượng nhẹ hơn, cải thiện hiệu suất vận hành và tối ưu khả năng tiết kiệm năng lượng. Đây là giải pháp điều hòa tổng thể lý tưởng cho các công trình quy mô lớn, yêu cầu độ ổn định cao và hiệu quả vận hành bền vững.

Máy lạnh trung tâm Daikin VRV A 24HP – 1 chiều
Máy lạnh trung tâm (điều hòa trung tâm) Daikin VRV A thế hệ mới 2025 được nâng cấp toàn diện so với các dòng trước đây. Sản phẩm không chỉ cải tiến về công nghệ mà còn tối ưu giải pháp lắp đặt và vận hành, giúp người dùng đạt được hiệu quả sử dụng cao hơn, tiết kiệm chi phí và nâng cao tính tiện nghi cho công trình.
Dưới đây là những ưu điểm nổi bật của dàn nóng RXQ24BYM 24HP – 1 chiều:

Thiết kế mới với dàn nóng đơn có công suất 22, 24, 26 HP
Thiết kế dàn nóng thế hệ mới mang đến cấu trúc hiện đại, tối ưu không gian và khả năng vận hành mạnh mẽ. Series VRV A đã bổ sung giải pháp dàn nóng đơn với công suất lên đến 22, 24 và 26 HP, đáp ứng nhu cầu làm lạnh lớn mà vẫn đảm bảo tối ưu diện tích lắp đặt.
Dàn nóng đơn mới giúp:
Nhờ đó, công trình có thể tiết kiệm không gian kỹ thuật, giảm tải trọng và tối ưu chi phí vận chuyển, thi công.
Ngoài ra, cấu trúc khung dàn nóng được gia cố chắc chắn hơn, tăng khả năng chống chịu trước gió mạnh, rung chấn do động đất và hạn chế hư hỏng do va đập. Thiết bị vận hành ổn định trong nhiều điều kiện thời tiết, nâng cao độ bền và giảm chi phí bảo trì trong dài hạn.

Cải tiến dàn nóng giúp giảm chi phí và không gian lắp đặt

Hiệu suất trung bình khoảng 7% so với các model trước đây (8-20 HP)
Series VRV A mới cải thiện hiệu suất năng lượng trong quá trình vận hành thực tế, đặc biệt ở tải thấp.
Model RXQ24BYM đạt mức cải thiện hiệu suất trung bình khoảng 7% so với các model trước đây (8–20 HP), góp phần giảm chi phí điện năng đáng kể cho công trình.
Công nghệ điều khiển VRT Smart II giúp tối ưu việc chỉ cung cấp công suất cho các dàn lạnh đang có nhu cầu làm lạnh thực tế.
Hệ thống sẽ:
Nhờ đó, quá trình điều hòa nhiệt độ được tối ưu theo nhu cầu sử dụng thực tế, giúp tiết kiệm điện năng hiệu quả.

Sở hữu máy nén thế hệ mới với nhiều cải tiến
Máy nén mới được cải tiến:
Hiệu suất vận hành tải thấp tăng 8.4% so với thế hệ trước, góp phần cải thiện hiệu suất theo mùa và cho phép thiết kế nhỏ gọn hơn.

Ba mạch làm mát bằng môi chất lạnh
Hộp linh kiện kín đạt chuẩn IP55 giúp bảo vệ linh kiện điện khỏi các tác nhân gây hỏng hóc như côn trùng, thằn lằn, cát và nước xâm nhập. Điều này giúp tăng độ bền cho bo mạch và đảm bảo hệ thống vận hành ổn định.
Ba mạch làm mát môi chất lạnh giúp ngăn chặn sự gia tăng nhiệt độ của PCB trong hộp linh kiện điện kín. Nhờ đó, RXQ24BYM có thể hoạt động ổn định ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời cao.
Phạm vi nhiệt độ hoạt động được mở rộng từ 49°C lên đến 52°C, giúp thiết bị vận hành bền bỉ trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt và linh hoạt hơn trong bố trí lắp đặt.

Chức năng vận hành dự phòng kép giúp hệ thống duy trì hoạt động trong thời gian chờ bảo hành
Hệ thống tự động giảm công suất vận hành vào ban đêm để hạn chế tiếng ồn, duy trì môi trường yên tĩnh cho khu vực xung quanh. Có ba chế độ tùy chọn theo mức độ yêu cầu.
Tính linh hoạt trong thiết kế được nâng cao nhờ:
Điều này đặc biệt phù hợp với các công trình cao tầng hoặc có mặt bằng phức tạp.
Hệ thống cho phép phân nhánh đường ống bằng khớp nối REFNET dưới REFNET header, giúp bố trí dàn lạnh linh hoạt và tối ưu hơn theo từng khu vực chức năng.
RXQ24BYM được trang bị chức năng vận hành dự phòng. Khi một dàn nóng trong tổ ghép gặp sự cố, các dàn còn lại sẽ tự động tăng công suất để bù phần công suất bị thiếu hụt, đảm bảo hệ thống vẫn vận hành bình thường.
Trong thời gian đó, lỗi sẽ được báo về điều khiển trung tâm để kỹ thuật viên nhanh chóng nắm bắt và xử lý bảo hành.
Nhờ cải tiến về linh kiện, phụ kiện và phần mềm điều khiển, RXQ24BYM linh hoạt hơn trong quá trình thiết kế và lắp đặt.
Khả năng:
Giúp hệ thống dễ dàng đáp ứng nhiều loại hình công trình khác nhau.
Áp suất tĩnh ngoài cao lên đến 78.4 Pa đảm bảo khả năng tản nhiệt hiệu quả và vận hành ổn định trong cả bố trí phân cấp hoặc chuyên sâu.

RV A series đã đạt được áp suất tĩnh ngoài cao lên đến 78.4 Pa
Chức năng nạp môi chất lạnh tự động giúp tối ưu hiệu suất hoạt động và nâng cao chất lượng lắp đặt. Hệ thống ngăn chặn tình trạng thiếu tải hoặc thất thoát năng lượng do thừa hoặc thiếu môi chất lạnh.
Thời gian trung bình được rút ngắn 22% (khoảng 14 phút), đồng thời giảm các bước thao tác tại công trình.
Quá trình chạy thử hệ thống được hiển thị trực quan trên bảng thông báo điện tử. Tỷ lệ tiến độ từ 0% đến 99% được hiển thị trên bo mạch PCB, giúp kỹ thuật viên dễ dàng theo dõi và kiểm soát tiến độ công việc.
Cửa sổ bảo trì mới cho phép tiếp cận màn hình LED 7 đoạn của mạch PCB chính mà không cần tháo mặt nạ phía trước. Việc kiểm tra mã lỗi và bảo trì trở nên nhanh chóng và thuận tiện hơn.

Trực quan hóa quá trình vận hành thử thông qua bảng điện tử
Đường ống và lỗ đi dây được phân chia sang trái và phải, giúp việc lắp đặt và đấu nối tại công trình dễ dàng, chính xác và chuyên nghiệp hơn.
Kết luận
Dàn nóng máy lạnh trung tâm RXQ24BYM 24HP – VRV A thế hệ mới 2025 là giải pháp điều hòa trung tâm tối ưu cho các công trình yêu cầu công suất lớn, vận hành ổn định và tiết kiệm năng lượng. Với thiết kế nhỏ gọn, độ tin cậy cao và khả năng lắp đặt linh hoạt, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng lâu dài và hiệu quả cho mọi loại hình công trình.
| Model | RXQ24BYM | ||
| Nguồn điện | 3 pha, 4 dây, 380-415 V/380 V, 50/60 Hz | ||
| Công suất lạnh | Btu/h | 229,000 | |
| kW | 67 | ||
| Điện năng tiêu thụ | kW | 20.2 | |
| Điều khiển công suất* | % | 8 ‒ 100 | |
| Hiệu suất | EER (Dàn nóng) | 3.32 | |
| IEER (Hệ thống) | 4.57 | ||
| Màu sắc vỏ máy | Trắng ngà (5Y7.5/1) | ||
| Máy nén | Loại | Xoắn ốc dạng kín | |
| Công suất động cơ* | kW | 9.5 | |
| Quạt | Lưu lượng gió | m3/min | 390 |
| Kích thước (C x R x D) | mm | 1,660 x 1,750 x 765 | |
| Khối lượng máy | kg | 354 | |
| Độ ồn | dB(A) | 68 | |
| Phạm vi hoạt động | ºCDB | 10 đến 52 | |
| Môi chất lạnh | Loại | R-410A | |
| Nạp sẵn | kg | 11.7 | |
| Kết nối ống | Lỏng | mm | φ 15.9 (Hàn) |
| Hơi | mm | φ 28.6 (Hàn) | |