2FDN200HY1
Giá: Liên hệ
Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT 10%, Chưa bao gồm chi phí Nhân công & Vật tư lắp đặt
Giao hàng miễn phí nội thành Hà Nội
| Thông số | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Model dàn lạnh | 2FDN200HY1 | |
| Model dàn nóng | RCN100HY19 × 2 | |
| Công suất làm lạnh danh định | BTU/h | 200.000 |
| W | 58.600 | |
| Hiệu suất năng lượng (EER) | W/W | 2.97 |
| Nguồn điện dàn lạnh | V/Ph/Hz | 380-415/3/50 |
| Lưu lượng gió | CFM | 6.000 |
| Áp suất tĩnh ngoài | Pa | 150 |
| Độ ồn dàn lạnh | dBA | 61 |
| Kích thước dàn lạnh (C × R × D) | mm | 885 × 1.794 × 850 |
| Trọng lượng dàn lạnh | kg | 196 |
| Nguồn điện dàn nóng | V/Ph/Hz | 380-415/3/50 |
| Độ ồn dàn nóng | dBA | 65 |
| Kích thước dàn nóng (C × R × D) | mm | 1.067 × 880 × 880 |
| Trọng lượng mỗi dàn nóng | kg | 135 |
| Đường kính ống lỏng | mm | 12.70 |
| Đường kính ống hơi | mm | 25.40 |
| Chiều dài đường ống tối đa | m | 75 |
| Độ chênh lệch đường ống tối đa | m | 30 |