FHFC60EV1/RZFC60EVM
Giá:
26,200,187 ₫
Giá gốc: 26,200,187 ₫
Đơn giá đã bao gồm thuế VAT.
Đơn giá chưa bao gồm chi phí Nhân công & Vật tư lắp đặt
Giao hàng miễn phí nội thành Hà Nội
Giá niêm yết (GNY) = Giá điều khiển dây (BRC2E61). Giá điều khiển từ xa (BRC7GA56) = GNY + 1.300.000đ.
Điều hòa áp trần Daikin FHFC60EV1/RZFC60EVM là dòng điều hòa thương mại 1 chiều lạnh, công suất 20.500BTU, tích hợp công nghệ Inverter giúp điều chỉnh công suất vận hành theo nhu cầu làm mát. Sản phẩm sở hữu thiết kế lắp áp trần gọn gàng, lưu lượng gió lớn và khả năng điều chỉnh hướng gió, phù hợp với văn phòng, cửa hàng, showroom, phòng họp và các không gian dịch vụ có tải nhiệt tương ứng. Với kinh nghiệm tư vấn và thi công hệ thống điều hòa, FreshCo hỗ trợ khách hàng lựa chọn thiết bị phù hợp với đặc điểm kiến trúc và nhu cầu sử dụng của từng công trình.
Với công suất làm lạnh 20.500BTU/h, Daikin FHFC60EV1/RZFC60EVM phù hợp để cân nhắc cho những không gian có nhu cầu làm mát cao hơn phòng nhỏ thông thường. Sản phẩm có thể ứng dụng tại văn phòng, cửa hàng, showroom, phòng họp hoặc khu vực dịch vụ có diện tích tham khảo khoảng 30–40m².

Khả năng đáp ứng thực tế phụ thuộc vào lượng nhiệt phát sinh trong phòng, chiều cao trần, số người sử dụng và mức độ tiếp xúc với ánh nắng. Với khu vực có nhiều kính, đông người hoặc thiết bị điện hoạt động liên tục, cần tính toán tải lạnh trước khi lựa chọn.
Việc xác định đúng công suất ngay từ đầu giúp hạn chế tình trạng điều hòa phải hoạt động quá tải hoặc làm lạnh không đồng đều, đồng thời hỗ trợ kiểm soát chi phí đầu tư và vận hành.
Không phải công trình nào cũng có điều kiện bố trí trần giả để lắp điều hòa âm trần cassette. Trong trường hợp cần giữ nguyên chiều cao trần hoặc muốn dành diện tích tường cho nội thất, giải pháp điều hòa áp trần là lựa chọn đáng cân nhắc.
Dàn lạnh được lắp phía dưới trần, giúp giải phóng không gian tường và tạo sự linh hoạt trong bố trí bàn làm việc, quầy giao dịch, tủ trưng bày hay khu vực tiếp khách.
Thiết kế này đặc biệt phù hợp với những mặt bằng thương mại cần hoàn thiện nhanh nhưng vẫn phải bảo đảm sự thuận tiện trong vận hành và bảo trì. Khi triển khai, cần kiểm tra kết cấu treo máy, khoảng trống cấp gió và vị trí đường ống để bảo đảm thiết bị được lắp đặt chắc chắn, thẩm mỹ.
Daikin FHFC60EV1/RZFC60EVM được trang bị công nghệ Inverter, cho phép máy nén điều chỉnh công suất theo nhu cầu làm lạnh thay vì chỉ hoạt động theo chu kỳ bật và tắt cố định.
Cơ chế này hỗ trợ duy trì nhiệt độ phòng ổn định hơn khi điều kiện vận hành phù hợp. Với các không gian thương mại thường xuyên sử dụng điều hòa trong nhiều giờ, việc lựa chọn thiết bị Inverter kết hợp với phương án tính tải lạnh chính xác có thể góp phần tối ưu chi phí điện năng.
Theo dữ liệu tham khảo, model có công suất tiêu thụ điện 1.970W và chỉ số CSPF 4,68. Mức điện năng sử dụng thực tế sẽ thay đổi tùy thời gian vận hành, nhiệt độ cài đặt, điều kiện thời tiết, tải nhiệt và chất lượng thi công.
Để nâng cao hiệu quả sử dụng, người dùng nên vệ sinh bộ lọc định kỳ, bảo dưỡng thiết bị đúng lịch và hạn chế để phòng thất thoát nhiệt quá nhiều.

Đối với điều hòa áp trần, vị trí lắp đặt và hướng thổi có ảnh hưởng lớn đến cảm giác nhiệt trong phòng. Daikin FHFC60EV1/RZFC60EVM có lưu lượng gió dàn lạnh tối đa 15 m³/phút theo thông số tham khảo, đáp ứng nhu cầu lưu thông không khí tại những không gian có tải nhiệt phù hợp.
Khi thiết kế vị trí lắp máy, cần tính đến cách bố trí nội thất, hướng di chuyển của người sử dụng và các vật cản có thể ảnh hưởng đến luồng gió. Tại văn phòng hoặc phòng họp, nên hạn chế hướng gió thổi trực tiếp vào vị trí ngồi lâu; tại showroom và cửa hàng, cần xem xét các khu vực có nguy cơ nóng cục bộ.
Việc lựa chọn đúng vị trí và điều chỉnh hướng gió hợp lý giúp khai thác hiệu quả khả năng làm lạnh của thiết bị.
Theo thông số tham khảo, độ ồn dàn lạnh tối đa của sản phẩm là 37 dB, trong khi độ ồn dàn nóng là 49 dB. Đây là những dữ liệu hữu ích khi cân nhắc lắp đặt tại văn phòng, phòng tư vấn hoặc khu vực tiếp khách.
Độ ồn thực tế còn chịu ảnh hưởng bởi tốc độ quạt, kết cấu treo máy, độ rung đường ống và vị trí đặt dàn nóng. Do đó, quá trình thi công cần bảo đảm liên kết chắc chắn, bố trí đường ống hợp lý và tạo điều kiện thuận lợi cho việc vệ sinh, bảo dưỡng sau này.
Model FHFC60EV1/RZFC60EVM sử dụng môi chất lạnh R32, có tiềm năng gây nóng lên toàn cầu thấp hơn R410A. Đây là loại môi chất được sử dụng trong nhiều dòng điều hòa hiện đại nhằm đáp ứng yêu cầu về hiệu quả làm lạnh và giảm tác động môi trường trực tiếp.
Để hệ thống hoạt động ổn định, đường ống đồng phải đúng kích thước, được bọc cách nhiệt đầy đủ và thi công theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Công tác hút chân không, kiểm tra độ kín và nạp môi chất cần được thực hiện đúng quy trình kỹ thuật.

Đối với văn phòng có diện tích phù hợp, điều hòa áp trần giúp giải phóng diện tích tường, tạo điều kiện bố trí bàn ghế, tủ hồ sơ và thiết bị làm việc. Khi lựa chọn vị trí lắp đặt, cần tránh để luồng gió thổi trực tiếp vào nhân sự ngồi lâu.
Trong không gian trưng bày, việc bố trí điều hòa hợp lý giúp duy trì môi trường mua sắm dễ chịu mà không chiếm diện tích dành cho quầy kệ và sản phẩm. Công suất cần được tính toán theo lượng khách, hệ thống chiếu sáng và mức độ mở cửa thường xuyên.
Model có thể được xem xét cho các khu vực dịch vụ có tải nhiệt tương ứng. Tuy nhiên, với không gian bếp hoặc nơi thường xuyên phát sinh dầu mỡ, hơi nóng, cần đánh giá điều kiện môi trường và yêu cầu bảo vệ thiết bị trước khi quyết định lắp đặt.
Với những phòng cần giải pháp làm mát thương mại nhưng không thuận tiện lắp điều hòa treo tường, thiết kế áp trần mang lại thêm lựa chọn về bố trí thiết bị. Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào tải nhiệt và phương án phân phối gió của từng phòng.
Trước khi thi công, cần xác định vị trí lắp dàn lạnh và dàn nóng, kiểm tra khả năng chịu lực của kết cấu treo máy và bảo đảm đủ khoảng trống để cấp gió, vệ sinh cũng như bảo trì.
Đường ống đồng phải đúng kích thước theo thông số của model, được bọc cách nhiệt và bố trí theo giới hạn chiều dài, chênh lệch độ cao mà nhà sản xuất quy định. Đường thoát nước ngưng cũng cần được thiết kế hợp lý để hạn chế nguy cơ rò rỉ ảnh hưởng đến trần và nội thất.
Sau khi hoàn thiện, kỹ thuật viên cần kiểm tra độ kín đường ống, hút chân không theo quy trình, kiểm tra nguồn điện và chạy thử thiết bị. Các thông số vận hành cần được kiểm tra trước khi bàn giao cho khách hàng.
Với công trình đang hoàn thiện trần hoặc có nhiều hạng mục kỹ thuật cùng triển khai, nên phối hợp sớm giữa đơn vị điều hòa, điện và nội thất để hạn chế phát sinh trong quá trình thi công.
Lựa chọn điều hòa cho công trình không chỉ là chọn công suất phù hợp mà còn cần tính đến vị trí lắp đặt, hướng gió, đường ống kỹ thuật và chi phí vận hành lâu dài.

Freshco cung cấp giải pháp tư vấn, thiết kế và thi công điều hòa cho văn phòng, showroom, biệt thự, nhà phố và nhiều loại hình công trình thương mại. Với model Daikin FHFC60EV1/RZFC60EVM, khách hàng có thể trao đổi với Freshco để được tư vấn phương án lắp đặt theo đặc điểm thực tế của mặt bằng.
Khảo sát trước khi thi công giúp xác định vị trí thiết bị, phương án đi ống và các yêu cầu kỹ thuật cần thiết, từ đó hạn chế phát sinh và tạo thuận lợi cho công tác bảo trì.
Liên hệ Freshco để được tư vấn điều hòa Daikin và giải pháp lắp đặt phù hợp với công trình.
Website: https://freshco.vn/
Lưu ý: Giá bán, tình trạng hàng, phụ kiện điều khiển, xuất xứ và chính sách bảo hành cần được xác nhận tại thời điểm đặt mua. Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính chất minh họa.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model dàn lạnh | FHFC60EV1 |
| Model dàn nóng | RZFC60EVM |
| Loại máy | Điều hòa 1 chiều lạnh |
| Công suất làm lạnh | 20.500BTU/h |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Diện tích tham khảo | 30–40m² |
| Lưu lượng gió dàn lạnh | Tối đa 15 m³/phút |
| Độ ồn dàn lạnh | Tối đa 37 dB |
| Độ ồn dàn nóng | 49 dB |
| Công suất tiêu thụ điện | 1.970W theo thông số tham khảo |
| Chỉ số CSPF | 4,68 |
| Kích thước dàn lạnh (D × R × C) | 960 × 690 × 235 mm |
| Khối lượng dàn lạnh | 25 kg |
| Kích thước dàn nóng (R × C × S) | 845 × 595 × 300 mm |
| Khối lượng dàn nóng | 34 kg |
| Nguồn điện | 220–240V, 50–60Hz |
| Đường kính ống đồng lỏng/gas | 6,4/12,7 mm |
| Chiều dài đường ống tối đa | 30 m |
| Chênh lệch độ cao tối đa | 15 m |
| Xuất xứ | Thái Lan theo thông tin tham khảo |
| Bảo hành | 12 tháng theo thông tin tham khảo |