RXYQ20BYM
Giá:
187,546,029 ₫
Giá gốc: 187,546,029 ₫
Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT 10%, Chưa bao gồm chi phí Nhân công & Vật tư lắp đặt
Giao hàng miễn phí nội thành Hà Nội
Tại Việt Nam, từ tháng 9/2023, Daikin đã chính thức thiết lập một tiêu chuẩn mới cho phân khúc điều hòa trung tâm với dòng VRV VI (VRV 6). Trong đó, mã dàn nóng đơn RXYQ20BYM công suất 20HP là cái tên nổi bật nhất, được coi là giải pháp “vàng” cho những công trình đòi hỏi sự mạnh mẽ về công suất nhưng vẫn phải tinh tế trong không gian lắp đặt.
Tại Freshco, chúng tôi nhận định RXYQ20BYM không chỉ là một thiết bị làm lạnh, mà là một hệ thống quản trị năng lượng thông minh, vượt qua mọi giới hạn của thế hệ VRV IV và VRV V trước đó.

Điều hòa trung tâm Daikin VRV VI RXYQ20BYM – Loại 2 chiều
Dàn nóng 20HP thế hệ thứ 6 mang đến những cải tiến thực dụng, đánh đúng vào nhu cầu về độ bền và tính kinh tế của người dùng Việt Nam.
Daikin đã tái cấu trúc khung vỏ cho dòng 20HP, mang lại vẻ ngoài không chỉ chắc chắn, bền bỉ mà còn vô cùng nhỏ gọn. Việc giảm kích thước dàn nóng giúp giải phóng diện tích sàn kỹ thuật, cực kỳ hữu ích cho các tòa nhà văn phòng hoặc Penthouse cao cấp cần không gian ban công thông thoáng.

Tiết kiệm điện năng vượt trội nhờ điều khiển VRT Smart II
Khác với các dòng máy chỉ biến tần đơn thuần, VRT Smart II can thiệp thông minh vào lưu lượng môi chất dựa trên chênh lệch nhiệt độ thực tế. Điều này giúp hệ thống hoạt động ở mức công suất tối ưu nhất, giúp chủ đầu tư tiết kiệm điện năng vượt trội so với thế hệ trước.

Hệ số EER cao so với thế hệ trước
Quy trình nạp gas thủ công thường tiềm ẩn rủi ro sai lệch định lượng. Với RXYQ20BYM, quy trình này hoàn toàn tự động. Máy sẽ tự tính toán và báo đủ môi chất, đảm bảo hệ thống vận hành đúng chuẩn kỹ thuật ngay từ khâu lắp đặt ban đầu.

Cửa sổ dịch vụ linh kiện điện thao tác nhanh, kiểm tra thuận tiện
Đây là cải tiến “đáng đồng tiền bát gạo” cho công tác bảo trì. Các kỹ thuật viên có thể tiếp cận bo mạch PCB chính thông qua cửa sổ dịch vụ mà không cần tháo mặt nạ máy. Việc này giúp rút ngắn thời gian thi công, chạy test và chẩn đoán lỗi, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho chủ nhà.

Trực quan hóa quy trình chạy thử
Quá trình chạy thử được hiển thị trực quan qua bảng thông báo điện tử (từ 0% đến 99%). Điều này giúp đội ngũ kỹ sư của Freshco nắm bắt chính xác tiến trình công việc tại hiện trường, đảm bảo sự minh bạch và chuyên nghiệp.

Hộp linh kiện kín chuẩn IP55 giảm rủi ro do côn trùng, dị vật
Sự xâm nhập của côn trùng (thạch sùng, kiến…) là nguyên nhân chính gây cháy nổ bo mạch tại Việt Nam. Với hộp linh kiện kín IP55, RXYQ20BYM ngăn chặn tuyệt đối vật thể lạ và tia nước, bảo vệ hệ thống linh kiện đắt tiền bên trong.

Làm mát đường ống môi chất lạnh vận hành ổn định
Để máy ổn định ở mức nhiệt ngoài trời 52°C, Daikin trang bị 3 mạch làm mát PCB bằng môi chất lạnh. Điều này giúp ngăn chặn tình trạng quá nhiệt bo mạch – lỗi thường gặp khiến điều hòa ngừng hoạt động giữa những ngày nắng nóng đỉnh điểm.

Dải nhiệt hoạt động của điều hòa trung tâm Daikin VRV VI
Tính năng xả băng thông minh giúp tăng 30% thời gian vận hành chiều sưởi. Với các công trình tại vùng núi cao hoặc phía Bắc, RXYQ20BYM đảm bảo hơi ấm liên tục, không bị gián đoạn như các dòng treo tường thông thường.

Tối ưu hóa xả băng tăng trải nghiệm ở chế độ sưởi

Quá trình xả băng trước khi dừng sẽ cải thiện thời gian vận hành chiều sưởi lên 30%
Trái tim của hệ thống là cụm máy nén cải tiến, không chỉ giúp dàn nóng nhỏ gọn hơn mà còn nâng cao hiệu suất làm lạnh theo mùa, giúp duy trì nhiệt độ phòng ổn định với độ ồn thấp nhất.

Máy nén thế hệ mới hiệu suất theo mùa tốt hơn, thiết kế gọn hơn

Vận hành dự phòng kép giảm gián đoạn khi có sự cố
Trong một hệ thống tổ ghép, nếu một module gặp sự cố, các dàn còn lại sẽ tự tăng tải để duy trì hoạt động. Đây là tính năng sống còn cho các văn phòng, phòng máy chủ cần duy trì nhiệt độ xuyên suốt.

Linh hoạt hơn trong thiết kế đường ống
Chiều dài đường ống tương đương lên tới 190m và độ cao chênh lệch tăng lên 110m. Sự cải tiến này giúp kiến trúc sư tự do bố trí dàn nóng ở những vị trí khuất tầm mắt mà không ảnh hưởng đến thẩm mỹ toàn cảnh tòa nhà.

Tỷ lệ kết nối lên mức cao hơn
Dàn nóng 20HP có thể kết nối với hệ thống dàn lạnh có tổng công suất gấp đôi. Điều này cực kỳ hiệu quả cho các công trình có nhu cầu sử dụng không đồng thời (ví dụ ban ngày dùng văn phòng, ban đêm dùng khu nghỉ ngơi), giúp giảm chi phí đầu tư thiết bị ban đầu.
Để quý khách hàng thấy rõ giá trị của việc nâng cấp lên dòng VRV VI, hãy cùng Freshco nhìn vào bảng so sánh thực tế dưới đây:
| Tiêu chí | VRV IV (Thế hệ cũ) | VRV VI RXYQ20BYM (Model mới nhất) |
| Bảo vệ linh kiện | Hộp hở (Dễ hỏng do côn trùng) | Hộp điện kín chuẩn IP55 (An toàn tuyệt đối) |
| Cơ chế làm mát PCB | Làm mát bằng gió (Dễ dừng khi trời nóng) | Mạch làm mát môi chất lạnh (Hoạt động tốt ở 52°C) |
| Tiện ích kỹ thuật | Phải tháo toàn bộ vỏ máy | Cửa sổ dịch vụ nhanh (Tiết kiệm 80% thời gian) |
| Công nghệ tiết kiệm | VRT thế hệ cũ | VRT Smart II (Tối ưu hóa điện năng thực tế) |
| Độ cao chênh lệch | Tối đa 90m | Tối đa 110m (Vượt mọi giới hạn kiến trúc) |
Với công suất mạnh mẽ khoảng 191.000 BTU/h, mã RXYQ20BYM là sự lựa chọn hoàn hảo cho:
Nếu công trình của bạn có diện tích nhỏ hơn, hãy tham khảo mã [Daikin RXYQ18BYM 18HP] để tối ưu chi phí.
Tại Freshco, chúng tôi không chỉ cung cấp thiết bị, chúng tôi mang đến giải pháp không khí bền vững. Khi lựa chọn dàn nóng Daikin VRV VI RXYQ20BYM, quý khách hàng sẽ nhận được:
Liên hệ ngay để nhận báo giá chiết khấu tốt nhất cho dự án:
Tham khảo ngay [Báo giá lắp đặt điều hòa trung tâm Daikin] mới nhất của Freshco để dự toán ngân sách chính xác
| MODEL | RXYQ20BYM | ||
| Nguồn điện | Hệ thống 3 pha 4 dây, 380-415V/ 380V, 50Hz/ 60Hz | ||
| Công suất làm lạnh | Btu/h | 191,000 | |
| kW | 56.0 | ||
| Công suất sưởi | Btu/h | 215,000 | |
| kW | 63.0 | ||
| Điện năng tiêu thụ | Làm lạnh | kW | 16.9 |
| Sưởi | 17.0 | ||
| Điều khiển công suất | % | 4-100 | |
| EER (TCVN13256:2021) | 4.71 | ||
| Màu sắc vỏ máy | Trắng ngà (5Y7.5/1) | ||
| Máy nén | Loại | Xoắn ốc (scroll) dạng kín | |
| Công suất động cơ | kW | 4.5+7.4 | |
| Lưu lượng gió | m3/phút | 306 | |
| Kích thước (CaoxRộngxDày) | mm | 1,660×1,240×765 | |
| Trọng lượng máy | kg | 340 | |
| Độ ồn | dB(A) | 65/66 | |
| Cường độ âm thanh | dB | 90 | |
| Phạm vi vận hành | Làm lạnh | oCDB | -5 đến 52 |
| Sưởi | -25 đến 15,5 | ||
| Môi chất lạnh | Loại | R-410A | |
| Lượng nạp | kg | 11.7 | |
| Ống kết nối | Lỏng | mm | φ15.9 (Hàn) |
| Hơi | mm | φ28.6 (Hàn) | |