FHFC100EV1/RZFC100EVM
Giá:
35,375,752 ₫
Giá gốc: 35,375,752 ₫
Đơn giá đã bao gồm thuế VAT.
Đơn giá chưa bao gồm chi phí Nhân công & Vật tư lắp đặt
Giao hàng miễn phí nội thành Hà Nội
Giá niêm yết (GNY) = Giá điều khiển dây (BRC2E61). Giá điều khiển từ xa (BRC7GA56) = GNY + 1.300.000đ.
Điều hòa áp trần Daikin FHFC100EV1/RZFC100EVM là dòng điều hòa thương mại 1 chiều lạnh, công suất danh định 34.100BTU/h, sử dụng công nghệ Inverter và môi chất lạnh R32. Sản phẩm có thiết kế áp trần, phù hợp với những mặt bằng cần giải pháp làm mát công suất lớn nhưng không thuận tiện lắp điều hòa âm trần cassette. Với khả năng điều chỉnh công suất theo nhu cầu và lưu lượng gió nhiều cấp, model này có thể được cân nhắc cho văn phòng, phòng họp, showroom, nhà hàng và khu vực dịch vụ có tải nhiệt tương ứng.
Với công suất làm lạnh danh định 34.100BTU/h và dải công suất theo thông tin tham khảo từ 17.100 đến 38.200BTU/h, Daikin FHFC100EV1/RZFC100EVM là lựa chọn đáng cân nhắc cho những khu vực cần khả năng làm mát lớn hơn các dòng áp trần công suất thấp.

Thiết bị có thể được xem xét cho văn phòng diện tích lớn, phòng họp, showroom, nhà hàng hoặc khu vực kinh doanh có nhiều người sử dụng. Tuy nhiên, không nên xác định diện tích lắp đặt chỉ dựa trên công suất BTU. Chiều cao trần, số người, hệ thống chiếu sáng, thiết bị điện và mức độ tiếp xúc với ánh nắng đều ảnh hưởng đến tải lạnh.
Đối với công trình có mặt bằng mở hoặc tải nhiệt thay đổi theo thời điểm, việc tính toán tải lạnh trước khi lựa chọn sẽ giúp xác định thiết bị phù hợp và hạn chế tình trạng làm mát không đồng đều.
Daikin FHFC100EV1/RZFC100EVM được thiết kế để lắp phía dưới trần, phù hợp với những công trình không có trần giả hoặc không muốn sử dụng điều hòa treo tường.
Dàn lạnh có chiều dài khoảng 1.590 mm theo thông số tham khảo, cần được bố trí phù hợp với chiều dài mặt bằng và hướng phân phối gió. Kiểu lắp đặt này giúp giải phóng diện tích tường, tạo điều kiện sắp xếp bàn làm việc, tủ trưng bày, quầy giao dịch và các hạng mục nội thất khác.
Để bảo đảm tính thẩm mỹ, đơn vị thi công cần xác định vị trí lắp máy từ sớm, phối hợp với hệ thống điện và các hạng mục hoàn thiện trần, đồng thời bố trí đường ống sao cho thuận tiện khi kiểm tra và bảo dưỡng.
Công nghệ Inverter cho phép điều chỉnh công suất máy nén theo nhu cầu làm lạnh thực tế. Khi tải nhiệt thay đổi, hệ thống có thể điều tiết hoạt động để duy trì nhiệt độ phòng ổn định hơn, thay vì chỉ vận hành theo chu kỳ bật và tắt cố định.
Theo thông số tham khảo, model có công suất tiêu thụ điện 3,31 kW, hệ số COP 3,02 và chỉ số CSPF 4,50. Các chỉ số này hỗ trợ quá trình đánh giá hiệu quả năng lượng khi lựa chọn thiết bị cho công trình.
Mức điện năng sử dụng thực tế phụ thuộc vào thời gian vận hành, nhiệt độ cài đặt, tải nhiệt và điều kiện lắp đặt. Với những khu vực sử dụng điều hòa nhiều giờ mỗi ngày, cần kết hợp lựa chọn đúng công suất, kiểm soát thất thoát nhiệt và bảo dưỡng định kỳ để tối ưu chi phí.

Với các mặt bằng thương mại, khả năng phân phối gió có vai trò quan trọng không kém công suất làm lạnh. Khi lắp đặt điều hòa áp trần Daikin FHFC100EV1/RZFC100EVM, cần xem xét chiều dài phòng, vị trí làm việc, khu vực khách ngồi và các vật cản trong không gian.
Bố trí dàn lạnh đúng vị trí giúp luồng khí mát được phân phối hợp lý hơn, hạn chế tình trạng một khu vực quá lạnh trong khi vị trí khác chưa đạt nhiệt độ mong muốn. Đối với văn phòng hoặc phòng họp, nên tránh hướng gió thổi trực tiếp vào người ngồi lâu.
Lưu lượng gió cụ thể và cơ chế đảo gió cần được xác nhận theo tài liệu kỹ thuật đúng model trước khi đưa vào hồ sơ thiết kế.
Phin lọc của điều hòa có vai trò giữ lại bụi thô trong luồng không khí đi qua dàn lạnh. Việc vệ sinh bộ lọc đúng lịch giúp hạn chế bụi tích tụ, hỗ trợ duy trì lưu lượng gió và hiệu quả trao đổi nhiệt.
Đối với văn phòng, nhà hàng và khu vực kinh doanh, tần suất vệ sinh nên căn cứ vào mức độ bụi bẩn và cường độ sử dụng. Không nên mặc định bộ lọc không cần vệ sinh trong một năm nếu chưa có hướng dẫn cụ thể của nhà sản xuất.
Bên cạnh vệ sinh phin lọc, người sử dụng nên kiểm tra dàn trao đổi nhiệt, đường thoát nước ngưng và dàn nóng theo lịch bảo dưỡng phù hợp.
Dàn nóng RZFC100EVM cần được bố trí ở vị trí thông thoáng, có đủ khoảng cách để hút và thải nhiệt, đồng thời thuận tiện cho kỹ thuật viên tiếp cận khi bảo dưỡng.
Trong quá trình thi công, việc cố định dàn nóng chắc chắn, xử lý đường ống đúng kỹ thuật và kiểm tra hệ thống trước khi chạy thử là những yếu tố quan trọng giúp hạn chế rung động và các sự cố phát sinh.
Đối với công trình có điều kiện môi trường đặc thù như nhiều bụi, độ ẩm cao hoặc gần khu vực có tác nhân ăn mòn, nên xây dựng phương án kiểm tra và vệ sinh định kỳ phù hợp.
Daikin FHFC100EV1/RZFC100EVM sử dụng môi chất lạnh R32, có tiềm năng gây nóng lên toàn cầu thấp hơn R410A. Đây là loại môi chất được sử dụng trên nhiều dòng điều hòa hiện đại.
Để hệ thống hoạt động đúng thiết kế, đường ống đồng cần đúng kích thước, được bọc cách nhiệt đầy đủ và thi công theo yêu cầu của nhà sản xuất. Công đoạn hút chân không, kiểm tra độ kín và nạp môi chất phải được thực hiện bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Đối với văn phòng hoặc phòng họp có tải nhiệt phù hợp, điều hòa áp trần giúp giải phóng diện tích tường và thuận tiện bố trí nội thất. Khi lựa chọn, cần tính đến số người sử dụng thường xuyên, thiết bị điện và thời gian vận hành trong ngày.
Tại showroom, việc bố trí thiết bị hợp lý giúp duy trì môi trường dễ chịu cho khách hàng và nhân viên mà không ảnh hưởng nhiều đến diện tích trưng bày. Công suất cần được xác định theo diện tích thực tế, mức độ mở cửa và hệ thống chiếu sáng.
Model có thể được xem xét cho khu vực phục vụ khách hàng có tải nhiệt tương ứng. Đối với khu vực gần bếp hoặc nơi phát sinh nhiều dầu mỡ, cần đánh giá điều kiện môi trường trước khi chọn thiết bị và xây dựng lịch bảo dưỡng phù hợp.
Điều hòa áp trần là phương án có thể cân nhắc khi công trình không thuận tiện làm trần giả. Tuy nhiên, hiệu quả làm mát còn phụ thuộc vào chiều cao trần, cách phân phối gió và tổng tải nhiệt của không gian.

Trước khi thi công, cần khảo sát vị trí dàn lạnh và dàn nóng, kiểm tra kết cấu treo máy và bảo đảm khoảng trống cần thiết cho cấp gió, vệ sinh và bảo trì.
Đường ống đồng phải đúng kích thước theo catalogue, được bọc cách nhiệt và bố trí trong giới hạn kỹ thuật của nhà sản xuất. Hệ thống thoát nước ngưng cần được thiết kế hợp lý để hạn chế nguy cơ rò rỉ ảnh hưởng đến trần và nội thất.
Sau khi hoàn thiện, kỹ thuật viên cần kiểm tra độ kín đường ống, thực hiện hút chân không theo quy trình, kiểm tra nguồn điện và chạy thử thiết bị trước khi bàn giao.
Với công trình đang thi công nội thất hoặc có nhiều hạng mục kỹ thuật triển khai đồng thời, việc phối hợp sớm giữa đơn vị điều hòa, điện và hoàn thiện sẽ giúp hạn chế phát sinh và thuận tiện cho công tác bảo trì sau này.
Lựa chọn điều hòa cho công trình cần được cân nhắc đồng thời về công suất làm lạnh, hướng phân phối gió, vị trí lắp đặt và chi phí vận hành lâu dài. Với model FHFC100EV1/RZFC100EVM, việc khảo sát tải nhiệt trước khi lựa chọn giúp xác định thiết bị có đáp ứng đúng nhu cầu của mặt bằng hay không.

Freshco cung cấp giải pháp tư vấn, thiết kế và thi công điều hòa cho văn phòng, showroom, biệt thự, nhà phố, nhà hàng và nhiều loại hình công trình thương mại. Phương án lắp đặt được xem xét dựa trên đặc điểm thực tế của công trình, giúp khách hàng chủ động hơn trong việc bố trí thiết bị và các hạng mục kỹ thuật.
Liên hệ Freshco để được tư vấn điều hòa Daikin và giải pháp lắp đặt phù hợp với công trình.
Website: https://freshco.vn/
Thông tin sản phẩm được biên soạn từ dữ liệu tham khảo do khách hàng cung cấp. Vui lòng xác nhận catalogue, giá bán, phụ kiện, xuất xứ và chính sách bảo hành trước khi đặt hàng.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model dàn lạnh | FHFC100EV1 |
| Model dàn nóng | RZFC100EVM |
| Loại điều hòa | 1 chiều lạnh |
| Công suất làm lạnh danh định | 34.100BTU/h |
| Dải công suất làm lạnh | 17.100–38.200BTU/h |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Công suất tiêu thụ điện | 3,31 kW |
| Hệ số hiệu quả COP | 3,02 |
| Chỉ số CSPF | 4,50 |
| Lưu lượng gió dàn lạnh | 28/24/20 theo dữ liệu tham khảo; cần xác nhận đơn vị |
| Độ ồn dàn lạnh | 42/38/34 dB(A) |
| Độ ồn dàn nóng | 52 dB(A) |
| Kích thước dàn lạnh (C × R × S) | 235 × 1.590 × 690 mm |
| Khối lượng dàn lạnh | 38 kg |
| Kích thước dàn nóng (C × R × S) | 695 × 930 × 350 mm |
| Khối lượng dàn nóng | 44 kg |
| Đường kính ống đồng lỏng/gas | 9,5/15,9 mm |
| Nguồn điện dàn nóng | 1 pha, 220–240V, 50–60Hz |
| Xuất xứ | Thái Lan theo thông tin sản phẩm |
| Bảo hành | Theo chính sách Daikin áp dụng cho model |